alcohol-in-glass thermometer
A scientist carefully reads the temperature on an alcohol-in-glass thermometer.
Định nghĩa
Danh từ: Nhiệt kế thủy tinh chứa cồn, là một loại nhiệt kế bao gồm một ống mao dẫn bằng thủy tinh được đánh dấu độ Celsius hoặc Fahrenheit, bên trong chứa cồn. Cồn sẽ dâng lên hoặc hạ xuống khi nó giãn nở hoặc co lại do sự thay đổi nhiệt độ.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiệt kế thủy tinh chứa cồn thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm để đo nhiệt độ thấp.)
- (Không giống như nhiệt kế thủy ngân, nhiệt kế thủy tinh chứa cồn an toàn hơn vì cồn ít độc hại hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to read an alcohol-in-glass thermometer": đọc chỉ số trên nhiệt kế thủy tinh chứa cồn.
- Make sure your eye is level with the liquid column when you read an alcohol-in-glass thermometer. (Đảm bảo mắt bạn ngang bằng với cột chất lỏng khi đọc nhiệt kế thủy tinh chứa cồn.)
"alcohol-in-glass thermometer calibration": hiệu chuẩn nhiệt kế thủy tinh chứa cồn.
- The alcohol-in-glass thermometer calibration must be checked regularly for accurate measurements. (Việc hiệu chuẩn nhiệt kế thủy tinh chứa cồn phải được kiểm tra thường xuyên để có các phép đo chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhiệt kế thủy tinh chứa cồn (cụm từ gốc, không có biến thể khác).
Từ đồng nghĩa
- Nhiệt kế cồn: cách gọi ngắn gọn hơn cho loại nhiệt kế này.
- Nhiệt kế thủy tinh: loại nhiệt kế sử dụng thủy tinh làm vỏ, nhưng không chỉ định chất lỏng bên trong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- "like an alcohol-in-glass thermometer": (so sánh) chỉ sự thay đổi dễ thấy và chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học.
- Her mood changes as quickly as the liquid in an alcohol-in-glass thermometer. (Tâm trạng của cô ấy thay đổi nhanh như chất lỏng trong nhiệt kế thủy tinh chứa cồn.)