alcoholics anonymous
Members of Alcoholics Anonymous gather for a supportive meeting in a community hall.
Định nghĩa
Danh từ riêng: "Alcoholics Anonymous" là một tổ chức quốc tế, phi lợi nhuận, cung cấp nhóm hỗ trợ cho những người đang cố gắng vượt qua chứng nghiện rượu. Tổ chức này hoạt động dựa trên nguyên tắc 12 bước và sự chia sẻ kinh nghiệm giữa các thành viên.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy tham dự các buổi họp của Alcoholics Anonymous mỗi tuần để giữ tỉnh táo.)
- (Alcoholics Anonymous đã giúp hàng triệu người trên thế giới phục hồi khỏi chứng nghiện rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to join Alcoholics Anonymous": gia nhập tổ chức Alcoholics Anonymous.
- After hitting rock bottom, she decided to join Alcoholics Anonymous. (Sau khi chạm đáy, cô ấy quyết định gia nhập Alcoholics Anonymous.)
- "to be a member of Alcoholics Anonymous": là thành viên của Alcoholics Anonymous.
- He has been a proud member of Alcoholics Anonymous for over ten years. (Anh ấy đã là một thành viên tự hào của Alcoholics Anonymous trong hơn mười năm.)
Biến thể và từ gần giống
- AA (viết tắt): dạng viết tắt phổ biến của Alcoholics Anonymous.
- She goes to AA meetings twice a week. (Cô ấy đi họp AA hai lần một tuần.)
- Al-Anon (danh từ riêng): một tổ chức hỗ trợ cho gia đình và bạn bè của người nghiện rượu, tách biệt khỏi Alcoholics Anonymous.
- Her husband attends Al-Anon to cope with her drinking. (Chồng cô ấy tham dự Al-Anon để đối phó với việc uống rượu của cô.)
Từ đồng nghĩa
- Nhóm hỗ trợ cai rượu: một nhóm cung cấp sự giúp đỡ cho người nghiện rượu, nhưng không nhất thiết phải là Alcoholics Anonymous.
- Chương trình 12 bước: một phương pháp điều trị nghiện dựa trên các bước tâm linh và tự cải thiện, thường được Alcoholics Anonymous sử dụng.
Các cụm từ liên quan
- "to work the steps": thực hành 12 bước của Alcoholics Anonymous.
- He is diligently working the steps with his sponsor. (Anh ấy đang siêng năng thực hành các bước với người bảo trợ của mình.)
- "to have a sponsor": có một người bảo trợ trong Alcoholics Anonymous, người hướng dẫn thành viên mới.
- Every new member of Alcoholics Anonymous is encouraged to have a sponsor. (Mỗi thành viên mới của Alcoholics Anonymous được khuyến khích có một người bảo trợ.)
Thành ngữ liên quan
- "to hit rock bottom": chạm đáy, đạt đến điểm thấp nhất trong cuộc đời do nghiện rượu, thường là động lực để tham gia Alcoholics Anonymous.
- He only joined Alcoholics Anonymous after he hit rock bottom. (Anh ấy chỉ tham gia Alcoholics Anonymous sau khi chạm đáy.)