alcoolature

Học thuật
Thân thiện
alcoolature

L'alcoolature est préparée en faisant macérer des plantes fraîches dans de l'alcool.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cồn thuốc tươi: Một chế phẩm thuốc được điều chế bằng cách ngâm các bộ phận tươi của cây thuốc (như , hoa, rễ) trong rượu mạnh (cồn) để chiết xuất các hoạt chất. Phương pháp này giúp bảo quản dược tính của dược liệu tươi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'alcoolature d'arnica est utilisée en usage externe pour les contusions. (Cồn thuốc tươi cây kim sa được dùng ngoài da cho các vết bầm tím.)
    • La préparation d'une alcoolature nécessite des plantes fraîches et de l'alcool à 90°. (Việc điều chế một loại cồn thuốc tươi đòi hỏi cây tươi cồn 90 độ.)
    • Cette alcoolature de menthe est très efficace pour les problèmes digestifs. (Loại cồn thuốc tươi bạc hà này rất hiệu quả cho các vấn đề tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alcoolature mère": Cồn thuốc tươi gốc, chỉ dung dịch cồn thuốc đậm đặc ban đầu sau khi ngâm, trước khi được pha loãng để sử dụng.
    • L'alcoolature mère est ensuite diluée pour obtenir un remède homéopathique. (Cồn thuốc tươi gốc sau đó được pha loãng để thu được một phương thuốc vi lượng đồng căn.)
Biến thể từ gần giống
  • Teinture (danh từ giống cái): Cồn thuốc (nói chung, thường dùng cho dược liệu khô).

    • La teinture de camomille est calmante. (Cồn thuốc hoa cúc tác dụng làm dịu.)
  • Macération (danh từ giống cái): Sự ngâm, chất ngâm (quá trình hoặc sản phẩm của việc ngâm chất rắn trong chất lỏng để chiết xuất).

    • La macération alcoolique des plantes permet d'en extraire les principes actifs. (Việc ngâm cây cỏ trong cồn cho phép chiết xuất các hoạt chất của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Extrait alcoolique de plantes fraîches: Chiết xuất cồn từ cây tươi. (Cụm từ mô tả chính xác hơn)
  • Teinture mère de plante fraîche: Cồn thuốc gốc từ cây tươi. (Thường dùng trong vi lượng đồng căn)
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực dược học, thảo dược học y học cổ truyền. ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Không nhầm lẫn với "alcool" (cồn, rượu) thông thường. "Alcoolature" là một chế phẩm mục đích trị liệu.
alcoolature

L'alcoolature est préparée en faisant macérer des plantes fraîches dans de l'alcool.

danh từ giống cái
  1. cồn thuốc tươi