alcoolémie

Học thuật
Thân thiện
alcoolémie

Une infirmière prélève un échantillon de sang pour mesurer l'alcoolémie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nồng độ cồn trong máu: Chỉ lượng rượu, bia (ethanol) trong máu, thường được đo để đánh giá mức độ say hoặc khả năng lái xe.
    • Tình trạng nhiễm độc rượu trong máu: Trong y học, có thể chỉ tình trạng hoặc hội chứng cồn trong máumức cao, có thể gây nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le conducteur a été contrôlé et son alcoolémie était trop élevée. (Người lái xe đã bị kiểm tra nồng độ cồn trong máu của anh ta quá cao.)
    • Une alcoolémie supérieure à 0,5 g/l de sang est interdite au volant en France. (Nồng độ cồn trong máu trên 0,5 g/lít máu bị cấm khi lái xePháp.)
    • Les médecins ont mesuré son alcoolémie à son arrivée aux urgences. (Các bác sĩ đã đo nồng độ cồn trong máu của anh ấy khi anh ấy đến khoa cấp cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Taux d'alcoolémie": Chỉ số, tỷ lệ nồng độ cồn trong máu. Đâycụm từ rất phổ biến.

    • Le taux d'alcoolémie est un indicateur précis de l'ivresse. (Chỉ số nồng độ cồn trong máumột chỉ báo chính xác về tình trạng say.)
  • "Alcoolémie positive": nồng độ cồn trong máu (vượt quá giới hạn cho phép).

    • Le test a révélé une alcoolémie positive. (Bài kiểm tra cho thấy nồng độ cồn trong máu vượt mức.)
Biến thể từ gần giống
  • Alcoolique (adj/n): (thuộc về) rượu; người nghiện rượu.

    • Une boisson alcoolique. (Đồ uống cồn.)
  • Alcootest (n): Thiết bị thử rượu (thổi qua hơi thở).

    • La police utilise un alcootest. (Cảnh sát sử dụng máy thử rượu.)
  • Éthylémie (n): Từ đồng nghĩa chuyên môn hơn, cũng có nghĩanồng độ cồn (ethanol) trong máu.

Từ đồng nghĩa
  • Taux d'alcool dans le sang: Nồng độ cồn trong máu.
  • Éthylémie: (Y học) Chứng cồn trong máu, nồng độ cồn trong máu.
Các cụm từ liên quan
  • Contrôle d'alcoolémie: Kiểm tra nồng độ cồn trong máu.

    • Les contrôles d'alcoolémie sont fréquents les weekends. (Các cuộc kiểm tra nồng độ cồn diễn ra thường xuyên vào cuối tuần.)
  • Seuil d'alcoolémie: Ngưỡng, giới hạn nồng độ cồn cho phép.

    • Dépasser le seuil d'alcoolémie est une infraction. (Vượt quá ngưỡng nồng độ cồn cho phépmột vi phạm.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "alcoolémie". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, pháp an toàn giao thông.)

alcoolémie

Une infirmière prélève un échantillon de sang pour mesurer l'alcoolémie.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng máu rượu