aldactone

aldactone

A patient takes their daily dose of aldactone with a glass of water.

Định nghĩa

Danh từ: - Aldactone: Một loại thuốc corticosteroid tổng hợp (tên thương mại Aldactone) được sử dụng để điều trị tăng huyết áp (huyết áp cao). Đây một dạng thuốc lợi tiểu giữ kali, giúp giảm lượng nước muối trong cơ thể không làm mất kali.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn Aldactone để kiểm soát chứng tăng huyết áp của bệnh nhân.)
  • (Aldactone thường được dùng kết hợp với các loại thuốc khác để điều trị suy tim.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Aldactone therapy": liệu pháp điều trị bằng Aldactone.
    • Long-term Aldactone therapy requires monitoring of potassium levels. (Liệu pháp Aldactone dài hạn yêu cầu theo dõi nồng độ kali.)
  • "Aldactone resistance": tình trạng kháng Aldactone (khi thuốc không còn hiệu quả).
    • Patients with severe liver disease may develop Aldactone resistance. (Bệnh nhân mắc bệnh gan nặng có thể phát triển tình trạng kháng Aldactone.)
Biến thể từ gần giống
  • Spironolactone (danh từ): tên gốc của hoạt chất trong Aldactone.
    • Spironolactone is the generic name for Aldactone. (Spironolactone tên gốc của Aldactone.)
  • Antihypertensive (danh từ/tính từ): thuốc chống tăng huyết áp.
    • Aldactone is a type of antihypertensive medication. (Aldactone một loại thuốc chống tăng huyết áp.)
Từ đồng nghĩa
  • Diuretic: thuốc lợi tiểu.
    • Aldactone is a potassium-sparing diuretic. (Aldactone một loại thuốc lợi tiểu giữ kali.)
  • Corticosteroid: corticosteroid (nhóm thuốc chứa Aldactone).
    • As a synthetic corticosteroid, Aldactone mimics natural hormones. ( một corticosteroid tổng hợp, Aldactone bắt chước các hormone tự nhiên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take off: ngừng dùng (thuốc).
    • The doctor advised to take off Aldactone gradually. (Bác sĩ khuyên nên ngừng dùng Aldactone từ từ.)
  • Cut down on: giảm liều lượng.
    • Patients may need to cut down on Aldactone if side effects occur. (Bệnh nhân có thể cần giảm liều Aldactone nếu xảy ra tác dụng phụ.)
Thành ngữ liên quan
  • A dose of reality: liều thuốc thực tế (không liên quan trực tiếp đến thuốc, nhưng dùng để so sánh).
    • The diagnosis was a dose of reality for the patient. (Chẩn đoán một liều thuốc thực tế cho bệnh nhân.)
  • Bitter pill to swallow: viên thuốc đắng (ám chỉ điều khó chấp nhận).
    • For many, taking Aldactone daily is a bitter pill to swallow. (Đối với nhiều người, uống Aldactone hàng ngày một viên thuốc đắng.)