aldehyde radical

aldehyde radical

A chemist writes the aldehyde radical on a whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ: Gốc aldehyde (nhóm hóa học -CHO): Một nhóm nguyên tử trong hóa học hữu cơ, công thức -CHO, đặc trưng cho các hợp chất aldehyde. Nhóm này bao gồm một nguyên tử carbon liên kết với một nguyên tử oxy (bằng liên kết đôi) một nguyên tử hydro.

dụ sử dụng
  • (Gốc aldehyde được tìm thấy trong nhiều hợp chất hữu cơ.)
  • (Formaldehyde chứa gốc aldehyde.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an aldehyde radical": một gốc aldehyde, thường dùng để mô tả cấu trúc phân tử.
    • In the molecule, the -CHO group acts as the aldehyde radical. (Trong phân tử, nhóm -CHO hoạt động như gốc aldehyde.)
Biến thể từ gần giống
  • Aldehyde (danh từ): hợp chất hóa học chứa gốc aldehyde.
    • Acetaldehyde is a common aldehyde. (Acetaldehyde một aldehyde phổ biến.)
  • Aldehydic (tính từ): thuộc về aldehyde hoặc gốc aldehyde.
    • The aldehydic odor is characteristic of this compound. (Mùi aldehyde đặc trưng của hợp chất này.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhóm formyl: tên gọi khác của gốc -CHO trong hóa học.
  • Gốc -CHO: ký hiệu hóa học của gốc aldehyde.
Các cụm từ liên quan
  • Aldehyde radical group: nhóm gốc aldehyde, dùng để chỉ chính xác nhóm -CHO trong cấu trúc phân tử.
    • The aldehyde radical group is reactive in chemical reactions. (Nhóm gốc aldehyde tính phản ứng trong các phản ứng hóa học.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ hóa học chuyên ngành này.