aldehyde-alcohol

aldehyde-alcohol

A chemist carefully pours an aldehyde-alcohol from a beaker into a test tube.

Định nghĩa

Danh từ: - Aldehyde-alcohol một hợp chất hữu cơ, cụ thể một chất lỏng nhờn, không màu. được tạo ra từ sự ngưng tụ của hai phân tử acetaldehyde. Đặc điểm cấu trúc quan trọng của vừa chứa một nhóm chức alcohol (-OH) vừa chứa một nhóm chức aldehyde (-CHO).

dụ sử dụng
  • (Quá trình công nghiệp tạo ra một lượng đáng kể aldehyde-alcohol như một sản phẩm phụ.)
  • (Các nhà hóa học thường nghiên cứu các tính chất của aldehyde-alcohol để hiểu hơn về các phản ứng ngưng tụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tổng hợp hữu cơ: Aldehyde-alcohol được sử dụng như một chất trung gian trong quá trình tổng hợp các hợp chất phức tạp hơn, dụ như trong sản xuất nhựa hoặc dung môi.
    • The aldehyde-alcohol acts as a key intermediate in the synthesis of certain polymers. (Aldehyde-alcohol đóng vai trò chất trung gian chính trong quá trình tổng hợp một số loại polymer.)
Biến thể từ gần giống
  • Aldehyde (danh từ): một nhóm chức hoặc hợp chất chứa nhóm -CHO.
    • Formaldehyde is the simplest aldehyde. (Formaldehyde aldehyde đơn giản nhất.)
  • Alcohol (danh từ): một nhóm chức hoặc hợp chất chứa nhóm -OH.
    • Ethanol is a common alcohol used in beverages. (Ethanol một alcohol phổ biến được sử dụng trong đồ uống.)
Từ đồng nghĩa
  • Hydroxyaldehyde: một tên gọi khác của aldehyde-alcohol, nhấn mạnh sự hiện diện của cả hai nhóm chức.
  • Aldol: một thuật ngữ rộng hơn, nhưng thường chỉ các hợp chất cấu trúc tương tự được tạo ra từ phản ứng aldol.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến aldehyde-alcohol, đây một thuật ngữ hóa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến aldehyde-alcohol.