aldermanly

aldermanly

The aldermanly gentleman presided over the town hall meeting.

Định nghĩa

Tính từ: "aldermanly" có nghĩa thuộc về, liên quan đến, hoặc giống như một alderman (ủy viên hội đồng thành phố, thường một chức vụ trong chính quyền địa phương). Từ này thường mang hàm ý mô tả phong cách, hành vi hoặc phẩm chất đặc trưng của một người giữ chức vụ này, đôi khi sắc thái tiêu cực như quan liêu, bảo thủ hoặc trịch thượng.

dụ sử dụng
  • (Phong thái giống như ủy viên hội đồng của ông ta khiến ông ta có vẻ xa rời người dân bình thường.)
  • (Đề xuất đã bị bác bỏ với sự thiếu trí tưởng tượng mang tính ủy viên hội đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aldermanly" thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc châm biếm để chỉ trích sự quan liêu, cứng nhắc trong chính quyền địa phương.
    • The council's aldermanly approach stifled any innovative ideas. (Cách tiếp cận mang tính ủy viên hội đồng của hội đồng đã kìm hãm mọi ý tưởng đổi mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Alderman (danh từ): ủy viên hội đồng thành phố.
    • The alderman was responsible for representing his ward. (Vị ủy viên hội đồng trách nhiệm đại diện cho khu vực bầu cử của mình.)
  • Aldermanic (tính từ): thuộc về ủy viên hội đồng (đồng nghĩa với "aldermanly", nhưng phổ biến hơn).
    • The aldermanic committee met to discuss the budget. (Ủy ban của các ủy viên hội đồng đã họp để thảo luận về ngân sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Magisterial: có vẻ quan trọng hoặc thẩm quyền, đôi khi mang nghĩa trịch thượng.
    • His magisterial tone annoyed the audience. (Giọng điệu trịch thượng của ông ta làm khán giả khó chịu.)
  • Bureaucratic: quan liêu, liên quan đến thủ tục hành chính rườm rà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "aldermanly".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "aldermanly".