aldosteronism

Định nghĩa

Danh từ:
- Hội chứng cường aldosterone: Một tình trạng bệnh lý do sự sản xuất quá mức hormone aldosterone, dẫn đến rối loạn cân bằng điện giải huyết áp cao.

dụ sử dụng
  • (Hội chứng cường aldosterone có thể gây ra huyết áp cao nồng độ kali thấp.)
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc hội chứng cường aldosterone nguyên phát, một dạng tăng huyết áp có thể điều trị được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Primary aldosteronism: Hội chứng cường aldosterone nguyên phát (do tuyến thượng thận tự sản xuất quá nhiều aldosterone).

    • Primary aldosteronism is often caused by an adrenal adenoma. (Hội chứng cường aldosterone nguyên phát thường do u tuyến thượng thận gây ra.)
  • Secondary aldosteronism: Hội chứng cường aldosterone thứ phát (do các yếu tố bên ngoài kích thích sản xuất aldosterone).

    • Secondary aldosteronism can result from renal artery stenosis. (Hội chứng cường aldosterone thứ phát có thể do hẹp động mạch thận gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyperaldosteronism (danh từ): Từ đồng nghĩa với aldosteronism, chỉ tình trạng tăng sản xuất aldosterone.
    • Hyperaldosteronism is a major cause of secondary hypertension. (Tăng sản xuất aldosterone nguyên nhân chính gây tăng huyết áp thứ phát.)
Từ đồng nghĩa
  • Hyperaldosteronism: Tình trạng sản xuất quá mức aldosterone.
  • Conn's syndrome: Một dạng cụ thể của hội chứng cường aldosterone nguyên phát.
Các cụm từ liên quan
  • Aldosterone-producing adenoma: U tuyến thượng thận sản xuất aldosterone.
    • Surgical removal of an aldosterone-producing adenoma can cure aldosteronism. (Phẫu thuật cắt bỏ u tuyến sản xuất aldosterone có thể chữa khỏi hội chứng cường aldosterone.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.