aldrovanda

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật Aldrovanda: "Aldrovanda" một chi thực vật ăn thịt sống dưới nước, thuộc họ Gọng (Droseraceae). Chi này chỉ bao gồm một loài duy nhất, thường được gọi là "cây bánh xe nước" (waterwheel plant).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Aldrovanda is a genus of aquatic carnivorous plants. (Aldrovanda một chi thực vật ăn thịt sống dưới nước.)
    • The only species in the genus Aldrovanda is the waterwheel plant. (Loài duy nhất trong chi Aldrovanda cây bánh xe nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aldrovanda vesiculosa": tên khoa học của loài duy nhất trong chi này.

    • Aldrovanda vesiculosa is found in nutrient-poor waters across Europe, Asia, and Australia. (Aldrovanda vesiculosa được tìm thấyvùng nước nghèo dinh dưỡng trên khắp châu Âu, châu Á Úc.)
  • "Waterwheel plant": tên thông thường của loài Aldrovanda, mô tả hình dạng giống bánh xe nước của .

    • The waterwheel plant, or Aldrovanda, captures small aquatic invertebrates using its snap traps. (Cây bánh xe nước, hay Aldrovanda, bắt các động vật không xương sống nhỏ dưới nước bằng cách sử dụng các bẫy đóng sập của .)
Biến thể từ gần giống
  • Aldrovandaceous (tính từ): thuộc về chi Aldrovanda.
    • The aldrovandaceous plants are known for their rapid trap movements. (Các thực vật thuộc chi Aldrovanda được biết đến với chuyển động bẫy nhanh của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Waterwheel plant: cây bánh xe nước (tên thông thường).
  • Carnivorous aquatic plant: thực vật ăn thịt dưới nước (mô tả chung).
Các cụm từ liên quan
  • Genus Aldrovanda: chi Aldrovanda.
    • The genus Aldrovanda is closely related to the Venus flytrap. (Chi Aldrovanda họ hàng gần với cây bẫy ruồi Venus.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "aldrovanda" do đây một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.