alendronate

alendronate

A doctor prescribes alendronate to a patient for bone health.

Định nghĩa

Danh từ: Alendronate một loại thuốc (tên thương mại Fosamax) được đơn để ngăn ngừa hoặc điều trị bệnh loãng xươngphụ nữ sau mãn kinh. Thuốc này thuộc nhóm bisphosphonate, tác dụng ức chế hoạt động của tế bào hủy xương, từ đó làm chậm quá trình mất xương tăng mật độ xương.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn alendronate để giúp ngăn ngừa gãy xương.)
  • ( ấy uống alendronate mỗi tuần một lần để kiểm soát bệnh loãng xương của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Alendronate sodium (danh từ ghép): dạng muối của alendronate, thường được sử dụng trong các chế phẩm dược phẩm.
    • Alendronate sodium is the active ingredient in Fosamax. (Alendronate sodium thành phần hoạt chất trong Fosamax.)
Biến thể từ gần giống
  • Bisphosphonate (danh từ): nhóm thuốc alendronate thuộc về, dùng để điều trị các bệnh liên quan đến xương.
    • Alendronate is a type of bisphosphonate. (Alendronate một loại bisphosphonate.)
Từ đồng nghĩa
  • Fosamax (danh từ riêng): tên thương mại của alendronate.
  • Thuốc chống loãng xương (cụm danh từ): mô tả chức năng của alendronate.
Các cụm từ liên quan
  • Uống alendronate (động từ + danh từ): hành động sử dụng thuốc.
    • Bạn nên uống alendronate vào buổi sáng khi bụng đói. (You should take alendronate in the morning on an empty stomach.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuốc này.

Lưu ý y tế
  • Tác dụng phụ: Alendronate có thể gây kích ứng thực quản, đau bụng hoặc loét dạ dày nếu không uống đúng cách (uống với nhiều nước không nằm xuống trong 30 phút sau khi uống).

Lưu ý quan trọng: Đây chỉ giải thích từ vựng, không phải tư vấn y tế. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.