alerting
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cảnh báo, hành động báo động: "alerting" chỉ hành động hoặc quá trình đưa ra một cảnh báo, nhằm làm cho ai đó chú ý đến nguy hiểm hoặc một tình huống quan trọng.
- Trạng thái sẵn sàng đáp ứng: "alerting" cũng có thể chỉ trạng thái sẵn sàng phản ứng, thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc y học (ví dụ: sự sẵn sàng được chỉ ra bởi sự mất đồng bộ của sóng não EEG).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The alerting of the security team prevented a major accident. (Sự cảnh báo của đội an ninh đã ngăn chặn một tai nạn lớn.)
- The alerting was indicated by the desynchronization of the EEG. (Sự sẵn sàng đáp ứng được chỉ ra bởi sự mất đồng bộ của sóng não EEG.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Alerting system": hệ thống cảnh báo.
- The new alerting system sends notifications to all employees. (Hệ thống cảnh báo mới gửi thông báo đến tất cả nhân viên.)
"Alerting signal": tín hiệu cảnh báo.
- A loud siren serves as an alerting signal for emergencies. (Một tiếng còi lớn đóng vai trò là tín hiệu cảnh báo cho các trường hợp khẩn cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Alert (danh từ/động từ/tính từ): cảnh báo, báo động, tỉnh táo.
- The soldier remained alert during the night. (Người lính vẫn tỉnh táo suốt đêm.)
- Alertness (danh từ): sự tỉnh táo, sự sẵn sàng.
- Alertness is crucial for drivers. (Sự tỉnh táo là rất quan trọng đối với người lái xe.)
Từ đồng nghĩa
- Warning (danh từ): lời cảnh báo.
- Notification (danh từ): thông báo.
- Alarm (danh từ): báo động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Alert to (động từ): cảnh báo về.
- The system alerts users to potential threats. (Hệ thống cảnh báo người dùng về các mối đe dọa tiềm tàng.)
Thành ngữ liên quan
- On the alert (thành ngữ): trong trạng thái cảnh giác.
- The guards were on the alert for any suspicious activity. (Các lính canh luôn trong trạng thái cảnh giác đối với bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.)