alertly

alertly

She watched the road alertly as she drove.

Định nghĩa

Trạng từ - Một cách tỉnh táo, nhanh nhạy: "alertly" mô tả cách thức thực hiện một hành động với sự tập trung cao độ, sẵn sàng phản ứng nhanh với mọi thay đổi xung quanh. Người hành động "alertly" luôn trong trạng thái chú ý, cảnh giác nhạy bén về tinh thần.

dụ sử dụng
  • ( ấy quan sát con đường một cách tỉnh táo để tìm bất kỳ dấu hiệu nguy hiểm nào.)
  • (Người bảo vệ đứng một cách cảnh giác tại vị trí của mình, quét mắt qua đám đông.)
  • (Anh ấy lắng nghe hướng dẫn của giáo viên một cách nhanh nhạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stay alertly aware": duy trì trạng thái nhận thức tỉnh táo.
    • During the night shift, you must stay alertly aware of any alarms. (Trong ca đêm, bạn phải duy trì trạng thái nhận thức tỉnh táo trước bất kỳ báo động nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Alert (tính từ): tỉnh táo, cảnh giác.
    • The driver was alert and avoided the accident. (Người lái xe tỉnh táo tránh được tai nạn.)
  • Alertness (danh từ): sự tỉnh táo, cảnh giác.
    • Alertness is crucial for a security guard. (Sự tỉnh táo rất quan trọng đối với một nhân viên bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Watchfully: một cách thận trọng, chăm chú.
  • Attentively: một cách chú ý, chăm chú.
  • Vigilantly: một cách cảnh giác, thận trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Watch out: đề phòng, chú ý.
    • You need to watch out for cars when crossing the street. (Bạn cần đề phòng xe cộ khi băng qua đường.)