alessandro farnese

alessandro farnese

Alessandro Farnese sits at a desk, reviewing a document in his papal study.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Alessandro Farnese tên của một vị Giáo hoàng người Ý, trị vì từ năm 1534 đến 1549. Ông nổi tiếng đã ra lệnh rút phép thông công (excommunicated) Vua Henry VIII của Anh vào năm 1538 khởi xướng Công đồng Trent (Council of Trent) vào năm 1545. Ông một nhân vật tích cực trong Phong trào Phản Cải cách (Counter Reformation) đã thúc đẩy Dòng Tên (Society of Jesus) mục đích này.
dụ sử dụng
  • (Alessandro Farnese trở thành Giáo hoàng Paul III vào năm 1534.)
  • (Việc rút phép thông công Henry VIII được ra lệnh bởi Alessandro Farnese.)
  • (Alessandro Farnese đóng vai trò then chốt trong Công đồng Trent.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alessandro Farnese" thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử tôn giáo châu Âu thế kỷ 16, đặc biệt trong các cuộc tranh luận về Cải cách Phản Cải cách.
    • Historians often study Alessandro Farnese's policies regarding the Protestant Reformation. (Các nhà sử học thường nghiên cứu các chính sách của Alessandro Farnese liên quan đến Phong trào Cải cách Tin Lành.)
Biến thể từ gần giống
  • Giáo hoàng Paul III (Pope Paul III): tên gọi khác của Alessandro Farnese sau khi lên ngôi giáo hoàng.
    • Pope Paul III, born Alessandro Farnese, was a patron of the arts. (Giáo hoàng Paul III, tên khai sinh Alessandro Farnese, một người bảo trợ nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Giáo hoàng Paul III: tên chính thức của ông trong giáo sử.
  • Pope Paul III: phiên bản tiếng Anh của tên gọi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến danh từ riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "The Papacy of Alessandro Farnese": thời kỳ trị vì của ông với tư cách giáo hoàng.
    • The Papacy of Alessandro Farnese was marked by significant religious reforms. (Thời kỳ giáo hoàng của Alessandro Farnese được đánh dấu bởi những cải cách tôn giáo quan trọng.)