aleurites

aleurites

A farmer harvests ripe aleurites from a tree.

Định nghĩa

Danh từ (thực vật học): Aleurites một chi thực vật hoa trong họ Thầu dầu (Euphorbiaceae), bao gồm các loài cây gỗ nhỏ đến trung bình, thường được biết đến với tên gọi cây "candlenut" (cây quả đèn) do hạt của chúng chứa nhiều dầu có thể dùng làm nến hoặc đuốc.

dụ sử dụng
  • (Cây nguồn gốc từ châu Á nhiệt đới các đảo Thái Bình Dương.)
  • ( loài nổi tiếng nhất, được đánh giá cao nhờ hạt của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật, thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về họ Thầu dầu các loại dầu thực vật.
  • Hạt của được sử dụng trong y học cổ truyền công nghiệp chế biến dầu.
Biến thể từ gần giống
  • Candlenut (n): tên thông thường của , chỉ cây hoặc hạt.
    • Candlenut oil is used in traditional cooking. (Dầu candlenut được dùng trong nấu ăn truyền thống.)
  • Kukui (n): tên gọi địa phương của ở Hawaii.
    • The kukui tree is the state tree of Hawaii. (Cây kukui cây biểu tượng của bang Hawaii.)
Từ đồng nghĩa
  • Candlenut tree: cây quả đèn (tên thông dụng).
  • Oil nut: hạt dầu (mô tả đặc tính của hạt).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Aleurites trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.