aleutian islands

aleutian islands

The Aleutian Islands form a long chain stretching across the North Pacific.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Quần đảo Aleutian: Một quần đảo nằmBắc Thái Bình Dương, kéo dài về phía tây nam từ Alaska (Hoa Kỳ). Đây một chuỗi đảo núi lửa thuộc tiểu bang Alaska, tạo thành ranh giới tự nhiên giữa Biển Bering Thái Bình Dương.

dụ sử dụng
  • (Quần đảo Aleutian nổi tiếng với thời tiết khắc nghiệt cảnh quan núi lửa.)
  • (Nhiều loài chim biển làm tổ trên các bờ biển xa xôi của Quần đảo Aleutian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Aleutian Islands" thường được dùng với mạo từ "the" đây tên địa chỉ một nhóm đảo cụ thể.
    • The Aleutian Islands stretch over 1,200 miles from the Alaska Peninsula. (Quần đảo Aleutian trải dài hơn 1.200 dặm từ Bán đảo Alaska.)
  • "the Aleutian Islands Campaign": Chiến dịch Quần đảo Aleutian (một chiến dịch quân sự trong Thế chiến thứ hai).
    • The Aleutian Islands Campaign was a significant World War II battle. (Chiến dịch Quần đảo Aleutian một trận chiến quan trọng trong Thế chiến thứ hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Aleut (Danh từ): Người Aleut (cư dân bản địa của quần đảo).
    • The Aleut people have a rich cultural history on the islands. (Người Aleut lịch sử văn hóa phong phú trên quần đảo.)
  • Aleutian (Tính từ): Thuộc về Quần đảo Aleutian.
    • The Aleutian current affects the local climate. (Dòng hải lưu Aleutian ảnh hưởng đến khí hậu địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Aleutian Archipelago: Cụm từ đồng nghĩa trang trọng hơn, chỉ cùng quần đảo này.
    • The Aleutian Archipelago is part of the Pacific Ring of Fire. (Quần đảo Aleutian một phần của Vành đai Lửa Thái Bình Dương.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Aleutian Islands".

Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Aleutian Islands".