aleutians

aleutians

The Aleutians are a chain of islands stretching across the ocean.

Định nghĩa

Danh từ: - Quần đảo Aleut: "Aleutians" tên gọi của một quần đảo nằmBắc Thái Bình Dương, kéo dài về phía tây nam từ bang Alaska (Hoa Kỳ). Quần đảo này bao gồm nhiều đảo nhỏ, một phần của tiểu bang Alaska.

dụ sử dụng
  • (Quần đảo Aleut nổi tiếng với hoạt động núi lửa thời tiết khắc nghiệt.)
  • (Nhiều loài chim biển làm tổquần đảo Aleut.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Aleutian Islands": cụm từ đồng nghĩa với "Aleutians", thường được dùng trong văn bản chính thức hoặc địa .
    • The Aleutian Islands form a natural barrier between the Bering Sea and the Pacific Ocean. (Quần đảo Aleut tạo thành một rào cản tự nhiên giữa biển Bering Thái Bình Dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Aleutian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến quần đảo Aleut.
    • The Aleutian climate is characterized by fog and strong winds. (Khí hậu Aleut đặc trưng bởi sương mù gió mạnh.)
  • Aleut (danh từ): người bản địa sốngquần đảo Aleut.
    • The Aleuts have a rich cultural heritage of hunting and fishing. (Người Aleut di sản văn hóa phong phú về săn bắn đánh cá.)
Từ đồng nghĩa
  • Aleutian Islands: cụm từ đồng nghĩa hoàn toàn, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Alaska Peninsula: bán đảo Alaska, một khu vực gần quần đảo Aleut nhưng không phải tên gọi thay thế chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) thông dụng liên quan đến "Aleutians".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Aleutians".