alevinage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự thả cá giống: Hành động thả cá con (cá giống) vào một môi trường nước (như ao, hồ, sông) để nuôi lớn hoặc tái tạo nguồn cá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'alevinage de truites dans cette rivière a lieu chaque printemps. (Việc thả cá giống hồi vào con sông này diễn ra mỗi mùa xuân.)
- L'association a organisé une opération d'alevinage dans l'étang communal. (Hiệp hội đã tổ chức một chiến dịch thả cá giống trong ao chung của làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Opération d'alevinage": Chiến dịch/thao tác thả cá giống, thường được tổ chức có kế hoạch.
- Une grande opération d'alevinage est prévue pour restaurer la population de poissons. (Một chiến dịch thả cá giống quy mô lớn được dự kiến để phục hồi quần thể cá.)
"Période d'alevinage": Thời kỳ/mùa thả cá giống.
- La période d'alevinage optimale se situe au début de la saison des pluies. (Thời kỳ thả cá giống tối ưu nằm vào đầu mùa mưa.)
Biến thể và từ liên quan
Alevin (danh từ giống đực): Cá giống, cá con mới nở.
- Des milliers d'alevins ont été produits dans la pisciculture. (Hàng ngàn con cá giống đã được sản xuất trong trại nuôi cá.)
Aleviner (động từ): Thả cá giống.
- Ils vont aleviner le lac la semaine prochaine. (Họ sẽ thả cá giống vào hồ vào tuần tới.)
Từ đồng nghĩa
- Empoissonnement (danh từ giống đực): Sự thả cá (nói chung, có thể bao gồm cả cá giống và cá lớn hơn) vào một thủy vực.
Cụm từ liên quan
Alevinage de repeuplement: Sự thả cá giống để tái tạo quần thể.
- L'alevinage de repeuplement est essentiel pour la pêche durable. (Việc thả cá giống tái tạo là thiết yếu cho nghề cá bền vững.)
Bac d'alevinage: Bể/bồn ương cá giống.
- Les alevins sont gardés dans un bac d'alevinage avant d'être relâchés. (Cá giống được giữ trong một bể ương trước khi được thả ra.)