alexander calder

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Alexander Calder tên của một nhà điêu khắc người Mỹ (1898–1976), nổi tiếng với việc sáng tạo ra các tác phẩm điêu khắc chuyển động gọi là "mobile" các tác phẩm tĩnh gọi là "stabile". Ông được coi một trong những nghệ sĩ tiên phong của nghệ thuật điêu khắc hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Bảo tàng đang trưng bày một triển lãm các tác phẩm của Alexander Calder.)
  • (Các tác phẩm mobile của Alexander Calder nổi tiếng sự cân bằng duyên dáng chuyển động của chúng.)
  • (Nhiều người ngưỡng mộ các tác phẩm stabile lớn do Alexander Calder tạo ra trong không gian công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Calder mobile": cụm từ dùng để chỉ một tác phẩm điêu khắc chuyển động do Alexander Calder thiết kế, thường các mảnh kim loại hoặc dây treo cân bằng.

    • The gallery installed a Calder mobile in the main hall. (Phòng trưng bày đã lắp đặt một tác phẩm mobile của Calder ở sảnh chính.)
  • "Calder stabile": chỉ một tác phẩm điêu khắc tĩnh, thường làm bằng kim loại, kích thước lớn, do Calder sáng tạo.

    • The city park features a giant Calder stabile made of painted steel. (Công viên thành phố một tác phẩm stabile khổng lồ của Calder làm bằng thép sơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mobiles (danh từ): các tác phẩm điêu khắc chuyển động do Calder phát minh, thường treo lửng có thể xoay theo gió.
    • The children were fascinated by the colorful mobiles in the art room. (Trẻ em bị hoặc bởi các tác phẩm mobile đầy màu sắc trong phòng nghệ thuật.)
  • Stabiles (danh từ): các tác phẩm điêu khắc tĩnh, thường kích thước lớn, do Calder sáng tạo.
    • The stabiles in the sculpture garden are made of heavy metal plates. (Các tác phẩm stabile trong vườn điêu khắc được làm từ các tấm kim loại nặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghệ sĩ điêu khắc: nhà điêu khắc, người tạo hình.
  • Người sáng tạo mobile: người phát minh ra tác phẩm điêu khắc chuyển động.
Các cụm từ liên quan
  • "Calder's mobiles": cụm từ dùng để chỉ bộ sưu tập các tác phẩm mobile của Calder.

    • The auction house sold several of Calder's mobiles for millions of dollars. (Nhà đấu giá đã bán nhiều tác phẩm mobile của Calder với giá hàng triệu đô la.)
  • "Calder's stabiles": cụm từ chỉ các tác phẩm stabile của Calder.

    • Calder's stabiles are often displayed in outdoor spaces due to their size. (Các tác phẩm stabile của Calder thường được trưng bàykhông gian ngoài trời kích thước của chúng.)
Thành ngữ liên quan
  • "A Calder in the room": thành ngữ không chính thức, ám chỉ sự hiện diện của một tác phẩm nghệ thuật đặc biệt, gây ấn tượng mạnh.
    • When you have a Calder in the room, it immediately becomes the focal point. (Khi bạn một tác phẩm của Calder trong phòng, ngay lập tức trở thành tâm điểm chú ý.)