alexander fleming

alexander fleming

Alexander Fleming looks through a microscope at a petri dish.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Alexander Fleming (1881–1955) một nhà vi khuẩn học người Scotland, người đã phát hiện ra penicillin, loại kháng sinh đầu tiên được sử dụng rộng rãi trong y học. Ông được coi một trong những nhân vật quan trọng nhất trong lịch sử y học hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Alexander Fleming đã phát hiện ra penicillin vào năm 1928.)
  • (Phát hiện của Alexander Fleming đã cứu sống hàng triệu người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the work of Alexander Fleming": công trình của Alexander Fleming.

    • The work of Alexander Fleming revolutionized the treatment of bacterial infections. (Công trình của Alexander Fleming đã cách mạng hóa việc điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn.)
  • "Alexander Fleming's legacy": di sản của Alexander Fleming.

    • Alexander Fleming's legacy includes the Nobel Prize in Physiology or Medicine in 1945. (Di sản của Alexander Fleming bao gồm Giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học năm 1945.)
Biến thể từ gần giống
  • Fleming (danh từ riêng): có thể dùng để chỉ riêng Alexander Fleming trong ngữ cảnh quen thuộc.

    • Fleming's discovery changed medicine forever. (Phát hiện của Fleming đã thay đổi y học mãi mãi.)
  • Penicillin (danh từ): loại kháng sinh do Alexander Fleming phát hiện.

    • Penicillin is widely used to treat bacterial infections. (Penicillin được sử dụng rộng rãi để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà khoa học: người làm nghiên cứu khoa học, đặc biệt trong lĩnh vực y học.
  • Người tiên phong: người đi đầu trong một lĩnh vực mới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù cho tên riêng này, nhưng có thể dùng trong văn cảnh mô tả): - "to be credited with": được ghi nhận người phát hiện ra. - Alexander Fleming is credited with discovering penicillin. (Alexander Fleming được ghi nhận người phát hiện ra penicillin.)

Thành ngữ liên quan
  • "a stroke of luck": một sự may mắn tình cờ (ám chỉ việc Fleming phát hiện ra penicillin do một mẫu nấm mốc rơi vào đĩa thí nghiệm).
    • The discovery of penicillin was a stroke of luck for Alexander Fleming. (Việc phát hiện ra penicillin một sự may mắn tình cờ đối với Alexander Fleming.)