alexander graham bell

alexander graham bell

Alexander Graham Bell speaks into an early telephone.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Alexander Graham Bell tên của một nhà phát minh người Mỹ gốc Scotland, người đã phát minh ra điện thoại. Ông sống từ năm 1847 đến năm 1922.

dụ sử dụng
  • (Alexander Graham Bell đã phát minh ra điện thoại vào năm 1876.)
  • (Nhiều người cho rằng Alexander Graham Bell đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the invention of Alexander Graham Bell": phát minh của Alexander Graham Bell (ám chỉ điện thoại).

    • The invention of Alexander Graham Bell revolutionized global communication. (Phát minh của Alexander Graham Bell đã cách mạng hóa giao tiếp toàn cầu.)
  • "Bell's work": công trình nghiên cứu của Bell.

    • Bell's work on hearing and speech led to the creation of the telephone. (Công trình nghiên cứu về thính giác lời nói của Bell đã dẫn đến việc tạo ra điện thoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Bell (danh từ riêng, viết tắt thông thường): thường dùng để chỉ Alexander Graham Bell trong ngữ cảnh lịch sử.

    • Bell's laboratory was in Boston. (Phòng thí nghiệm của Bell ở Boston.)
  • Bell System (danh từ riêng): hệ thống điện thoại Bell, một tập đoàn viễn thông lớn do Bell sáng lập.

    • The Bell System dominated American telecommunications for decades. (Hệ thống Bell thống trị ngành viễn thông Mỹ trong nhiều thập kỷ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà phát minh điện thoại: cụm từ dùng để chỉ Alexander Graham Bell.
    • The inventor of the telephone is Alexander Graham Bell. (Nhà phát minh điện thoại Alexander Graham Bell.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Alexander Graham Bell.