alexander isayevich solzhenitsyn
Định nghĩa
Danh từ riêng: Alexander Isayevich Solzhenitsyn là tên của một nhà văn và nhà bất đồng chính kiến người Liên Xô, nổi tiếng với các tác phẩm tiểu thuyết vạch trần sự tàn bạo của các trại lao động (gulag) dưới thời Stalin. Ông sinh năm 1918 và đoạt giải Nobel Văn học năm 1970.
Ví dụ sử dụng
- (I read the book "One Day in the Life of Ivan Denisovich" by Alexander Isayevich Solzhenitsyn.)
- (Alexander Isayevich Solzhenitsyn was exiled from the Soviet Union for criticizing the regime.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tác phẩm của Solzhenitsyn": dùng để chỉ các tác phẩm văn học của ông, thường mang tính chính trị và lịch sử.
- Các tác phẩm của Solzhenitsyn là nguồn tư liệu quý giá về lịch sử Liên Xô. (Solzhenitsyn's works are valuable historical documents about the Soviet Union.)
"di sản Solzhenitsyn": ám chỉ ảnh hưởng lâu dài của ông đối với văn học và tư tưởng chính trị.
- Di sản Solzhenitsyn vẫn còn sống động trong các cuộc tranh luận về tự do ngôn luận. (Solzhenitsyn's legacy remains alive in debates about freedom of speech.)
Biến thể và từ gần giống
- Solzhenitsyn (danh từ riêng): họ của ông, thường được dùng để gọi tắt.
- Tôi thích phong cách viết của Solzhenitsyn. (I like Solzhenitsyn's writing style.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà văn bất đồng chính kiến: chỉ chung các nhà văn chống đối chính quyền.
- Ông là một nhà văn bất đồng chính kiến nổi tiếng. (He was a famous dissident writer.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "gulag của Solzhenitsyn": thuật ngữ không chính thức để chỉ các trại lao động trong tác phẩm của ông.
- Hình ảnh gulag của Solzhenitsyn ám ảnh người đọc. (Solzhenitsyn's depiction of the gulag haunts readers.)