alexander pushkin

alexander pushkin

A student reads a book of poems by Alexander Pushkin in the library.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Alexander Pushkin: Nhà thơ người Nga (1799–1837), được coi cha đẻ của nền văn học Nga hiện đại. Ông nổi tiếng với các tác phẩm thơ, kịch, tiểu thuyết bằng thơ, như Eugene Onegin Boris Godunov.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh văn học, "Alexander Pushkin" thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự sáng tạo tinh thần dân tộc Nga.
    • Nhiều học giả coi Alexander Pushkin người đặt nền móng cho ngôn ngữ văn học Nga hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Pushkinian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Alexander Pushkin.
    • Phong cách Pushkinian nổi bật với sự kết hợp giữa lãng mạn hiện thực.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thơ Nga: chỉ chung các nhà thơ đến từ Nga, nhưng không đặc trưng riêng cho Pushkin.
  • Người khai sinh nền văn học Nga hiện đại: cụm từ mô tả vai trò lịch sử của Pushkin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù cho tên riêng "Alexander Pushkin".)

Thành ngữ liên quan
  • Đọc Pushkin: ẩn dụ cho việc tiếp cận văn học Nga cổ điển hoặc tìm kiếm cảm hứng nghệ thuật.
    • Để hiểu tâm hồn Nga, hãy đọc Pushkin.