alexander selkirk

alexander selkirk

Alexander Selkirk gazes out to sea from his island shelter.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Alexander Selkirk (1676–1721) một thủy thủ người Scotland. Ông bị bỏ lại một mình trên một hòn đảo hoang ngoài khơi bờ biển Chile trong suốt năm năm. Câu chuyện của ông đã trở thành nguồn cảm hứng chính cho tiểu thuyết "Robinson Crusoe" của nhà văn Daniel Defoe.
dụ sử dụng
  • (Câu chuyện về Alexander Selkirk được coi nguồn cảm hứng ngoài đời thực cho Robinson Crusoe.)
  • (Alexander Selkirk đã sống một mình suốt năm năm trên một hòn đảoThái Bình Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a real-life Alexander Selkirk": dùng để chỉ một người sống cô lập, tự lập hoặc bị bỏ rơi trên đảo hoang.
    • After the shipwreck, he became a real-life Alexander Selkirk, surviving alone for months. (Sau vụ đắm tàu, anh ấy trở thành một Alexander Selkirk ngoài đời thực, sống sót một mình suốt nhiều tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Selkirk (tên riêng): có thể dùng ngắn gọn để chỉ Alexander Selkirk.
    • Selkirk's experience is a fascinating survival story. (Kinh nghiệm của Selkirk một câu chuyện sinh tồn hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Robinson Crusoe (nhân vật hư cấu dựa trên Selkirk): dùng để chỉ một người sống sót trên đảo hoang, mặc dù đây nhân vật tiểu thuyết, không phải người thật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Be left ashore: bị bỏ lại trên bờ.
    • Alexander Selkirk was left ashore on the island after a dispute with his captain. (Alexander Selkirk đã bị bỏ lại trên bờ đảo sau một cuộc tranh chấp với thuyền trưởng của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • A Selkirk-like existence: một cuộc sống giống như của Selkirk, tức là sống độc, tự cung tự cấp trên một hòn đảo hoang.
    • The hermit lived a Selkirk-like existence in the remote mountains. (Người ẩn dật sống một cuộc đời giống như Selkirk ở vùng núi hẻo lánh.)