alexanders
Định nghĩa
alexanders (Danh từ): - Một loại cây thân thảo châu Âu: "alexanders" là một loại cây có họ với cần tây, thường mọc hoang ở các vùng ven biển nước Anh và được trồng làm rau ăn. Cây này có lá xanh và thân có thể ăn được, có vị hơi đắng và thơm.
Ví dụ sử dụng
- (Đầu bếp đã dùng cây alexanders tươi trong món salad để tạo hương vị độc đáo.)
- (Cây alexanders thường được tìm thấy mọc hoang dọc theo các con đường ven biển ở Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to forage for alexanders": đi tìm hái cây alexanders trong tự nhiên.
- Many foragers enjoy collecting alexanders in the spring. (Nhiều người thích đi hái cây alexanders vào mùa xuân.)
"alexanders as a potherb": cây alexanders được dùng như một loại rau thơm nấu ăn.
- In medieval times, alexanders was commonly used as a potherb in soups. (Vào thời trung cổ, cây alexanders thường được dùng làm rau thơm trong các món súp.)
Biến thể và từ gần giống
Không có biến thể phổ biến cho từ "alexanders" vì đây là tên gọi cụ thể của một loài thực vật.
Từ đồng nghĩa
- Horse parsley (cây mùi tây ngựa): một tên gọi khác của cây alexanders.
- Smyrnium olusatrum (tên khoa học): tên Latin của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan đến "alexanders".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "alexanders".