alexandre gustave eiffel

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Alexandre Gustave Eiffel: Tên của một kỹ sư người Pháp (1832-1923), nổi tiếng đã thiết kế xây dựng Tháp Eiffel ở Paris, Pháp. Ông cũng tham gia thiết kế cấu trúc của Tượng Nữ thần Tự do.

dụ sử dụng
  • (Alexandre Gustave Eiffel người đã thiết kế Tháp Eiffel, một trong những công trình nổi tiếng nhất thế giới.)
  • (Công trình của Alexandre Gustave Eiffel đã trở thành biểu tượng của nước Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Eiffel Tower": Tháp Eiffel, công trình nổi tiếng nhất do ông thiết kế.
    • The Eiffel Tower was completed in 1889. (Tháp Eiffel được hoàn thành vào năm 1889.)
  • "Eiffel's engineering": Kỹ thuật xây dựng của Eiffel.
    • Eiffel's engineering techniques were revolutionary for his time. (Kỹ thuật xây dựng của Eiffel mang tính cách mạng vào thời của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Eiffel Tower (danh từ riêng): Tháp Eiffel.
    • Visiting the Eiffel Tower is a dream for many tourists. (Tham quan Tháp Eiffel ước mơ của nhiều du khách.)
  • Eiffel (adj): Thuộc về Eiffel hoặc liên quan đến ông.
    • The Eiffel design was innovative. (Thiết kế của Eiffel mang tính đổi mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Kỹ sư người Pháp: French engineer (chỉ chung, không cụ thể).
  • Nhà thiết kế Tháp Eiffel: Designer of the Eiffel Tower (miêu tả vai trò của ông).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "As famous as Eiffel": Nổi tiếng như Eiffel, dùng để chỉ sự nổi tiếng rộng rãi.
    • His name is as famous as Eiffel in the world of architecture. (Tên tuổi của ông nổi tiếng như Eiffel trong thế giới kiến trúc.)
alexandre gustave eiffel
Alexandre Gustave Eiffel stands proudly before his completed tower.