alexandrite
Định nghĩa
Danh từ: - Alexandrite là một loại đá quý hiếm, thuộc nhóm chrysoberyl, có màu xanh lục khi ở trong ánh sáng tự nhiên (ban ngày) và chuyển sang màu đỏ tía hoặc đỏ thẫm dưới ánh sáng nhân tạo (ban đêm). Đặc tính đổi màu này là điểm nổi bật của alexandrite.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ kim hoàn đã cho tôi xem một chiếc nhẫn alexandrite tuyệt đẹp, đổi màu từ xanh lục sang đỏ.)
- (Alexandrite thường được coi là biểu tượng của may mắn và thịnh vượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Natural alexandrite": alexandrite tự nhiên, có giá trị cao hơn so với alexandrite tổng hợp.
- Collectors prefer natural alexandrite for its rarity and unique color change. (Các nhà sưu tập ưa chuộng alexandrite tự nhiên vì độ hiếm và khả năng đổi màu độc đáo của nó.)
"Alexandrite effect": hiệu ứng đổi màu đặc trưng của alexandrite, được dùng để miêu tả các loại đá quý khác có tính chất tương tự.
- The alexandrite effect is caused by trace amounts of chromium in the crystal structure. (Hiệu ứng alexandrite được gây ra bởi một lượng nhỏ crôm trong cấu trúc tinh thể.)
Biến thể và từ gần giống
Chrysoberyl (n): nhóm khoáng vật chứa alexandrite, thường có màu vàng lục.
- Chrysoberyl is a hard mineral, making alexandrite durable for jewelry. (Chrysoberyl là một khoáng vật cứng, giúp alexandrite bền bỉ khi làm trang sức.)
Synthetic alexandrite (n): alexandrite nhân tạo, được sản xuất trong phòng thí nghiệm để mô phỏng đá tự nhiên.
- Synthetic alexandrite is more affordable but lacks the rarity of natural stones. (Alexandrite nhân tạo có giá phải chăng hơn nhưng thiếu độ hiếm của đá tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Gemstone: đá quý (nói chung), dùng để chỉ alexandrite như một loại đá quý.
- Chrysoberyl variety: biến thể của chrysoberyl, nhấn mạnh nguồn gốc khoáng vật của alexandrite.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- "Rare as alexandrite": hiếm như alexandrite, dùng để chỉ điều gì đó cực kỳ hiếm gặp.
- Finding a genuine antique vase is as rare as alexandrite. (Tìm được một chiếc bình cổ thật sự hiếm như alexandrite.)