alfalfa sprout

alfalfa sprout

A sandwich is topped with fresh alfalfa sprouts.

Định nghĩa

Danh từ: - Giá đỗ cỏ linh lăng: "alfalfa sprout" chỉ các mầm non mọc lên từ hạt giống của cây cỏ linh lăng (alfalfa), thường được dùng làm thực phẩm tươi sống trong các món salad, bánh mì kẹp hoặc nước ép. Giá đỗ này vị nhẹ, giòn giàu dinh dưỡng.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã thêm một ít giá đỗ cỏ linh lăng tươi vào bánh mì kẹp của mình để thêm độ giòn.)
  • (Giá đỗ cỏ linh lăng thường được dùng trong salad làm đồ trang trí cho súp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow alfalfa sprouts": tự trồng giá đỗ cỏ linh lăng tại nhà.

    • Many health enthusiasts choose to grow alfalfa sprouts at home to ensure freshness. (Nhiều người yêu thích sức khỏe chọn tự trồng giá đỗ cỏ linh lăng tại nhà để đảm bảo độ tươi.)
  • "sprouted alfalfa seeds": hạt cỏ linh lăng đã nảy mầm, nghĩa tương đồng với "alfalfa sprouts" nhưng nhấn mạnh vào quá trình hạt nảy mầm.

    • The package contains sprouted alfalfa seeds ready to eat. (Gói hàng chứa hạt cỏ linh lăng đã nảy mầm sẵn sàng để ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Alfalfa (danh từ): cây cỏ linh lăng, loại cây thân thảo dùng làm thức ăn gia súc hạt để nảy mầm.
  • Sprout (danh từ/động từ): mầm non hoặc hành động nảy mầm.
    • Bean sprouts are different from alfalfa sprouts. (Giá đỗ đậu khác với giá đỗ cỏ linh lăng.)
Từ đồng nghĩa
  • Alfalfa shoots: chồi non của cây cỏ linh lăng (ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng thay thế).
  • Sprouted alfalfa: cỏ linh lăng đã nảy mầm.
Các cụm từ liên quan
  • Alfalfa sprout salad: salad làm từ giá đỗ cỏ linh lăng.
    • The alfalfa sprout salad was light and refreshing. (Salad giá đỗ cỏ linh lăng nhẹ nhàng tươi mát.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "alfalfa sprout", nhưng cụm từ này thường xuất hiện trong bối cảnh ẩm thực lành mạnh thực phẩm sống.