alfred bernhard nobel
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Alfred Bernhard Nobel: Nhà hóa học người Thụy Điển, được nhớ đến vì đã phát minh ra thuốc nổ dynamite và vì di chúc của ông đã tạo ra giải thưởng Nobel (1833-1896).
Ví dụ sử dụng
- (Alfred Bernhard Nobel đã phát minh ra thuốc nổ dynamite, thứ đã cách mạng hóa ngành xây dựng và khai thác mỏ.)
- (Giải thưởng Nobel được thành lập theo di chúc của Alfred Bernhard Nobel.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the legacy of Alfred Bernhard Nobel": di sản của Alfred Bernhard Nobel.
- The legacy of Alfred Bernhard Nobel includes both his contributions to explosives and his prestigious prizes. (Di sản của Alfred Bernhard Nobel bao gồm cả những đóng góp của ông cho chất nổ lẫn các giải thưởng danh giá.)
"the Nobel Foundation": Quỹ Nobel, tổ chức quản lý di sản của ông.
- The Nobel Foundation was created to manage the fortune left by Alfred Bernhard Nobel. (Quỹ Nobel được thành lập để quản lý tài sản do Alfred Bernhard Nobel để lại.)
Biến thể và từ gần giống
Nobel Prize (danh từ): Giải thưởng Nobel.
- She won the Nobel Prize in Literature in 2023. (Cô ấy đã giành giải Nobel Văn học vào năm 2023.)
Nobelist (danh từ): Người đoạt giải Nobel.
- The Nobelist gave a moving speech at the ceremony. (Người đoạt giải Nobel đã có một bài phát biểu cảm động tại buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
- Alfred Nobel (tên gọi tắt): Cách gọi ngắn gọn của Alfred Bernhard Nobel.
- Nhà phát minh dynamite: Cách mô tả ông dựa trên phát minh nổi tiếng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Be remembered for: được nhớ đến vì.
- Alfred Bernhard Nobel is remembered for his invention of dynamite. (Alfred Bernhard Nobel được nhớ đến vì phát minh ra dynamite.)
Endow with: ban tặng cho.
- His will endowed the world with the Nobel Prizes. (Di chúc của ông đã ban tặng cho thế giới các giải thưởng Nobel.)
Thành ngữ liên quan
- A Nobel Prize–winning idea: một ý tưởng đạt giải Nobel (thường dùng để chỉ một ý tưởng xuất sắc).
- Her research on climate change was a Nobel Prize–winning idea. (Nghiên cứu của cô ấy về biến đổi khí hậu là một ý tưởng đạt giải Nobel.)