alfred dreyfus

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Alfred Dreyfus: Một sĩ quan quân đội Pháp gốc Do Thái, người đã bị kết án oan tội phản quốc vào năm 1894. Vụ án của ông đã làm dấy lên các vấn đề bài Do Thái (chống chủ nghĩa bài Do Thái) chi phối nền chính trị Pháp cho đến khi ông được trả tự do vào năm 1906. Ông sống từ năm 1859 đến năm 1935.

dụ sử dụng
  • (Alfred Dreyfus một sĩ quan quân đội Pháp, người đã trở thành biểu tượng của sự bất công.)
  • (Vụ án Dreyfus đã chia rẽ sâu sắc xã hội Pháp vào thời điểm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vụ án Dreyfus" (the Dreyfus affair): Một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ toàn bộ vụ bê bối chính trị tư pháp xoay quanh việc kết án oan Alfred Dreyfus, dẫn đến các cuộc tranh luận công khai về chủ nghĩa bài Do Thái, chủ nghĩa dân tộc, quyền lực quân sự.
    • The Dreyfus affair is considered a pivotal moment in modern French history. (Vụ án Dreyfus được coi một bước ngoặt trong lịch sử hiện đại của Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Dreyfusard (danh từ): Người ủng hộ Alfred Dreyfus, đặc biệt những người trí thức đấu tranh đòi công lý cho ông.

    • Émile Zola, a famous writer, was a prominent Dreyfusard. (Émile Zola, một nhà văn nổi tiếng, một Dreyfusard nổi bật.)
  • Antidreyfusard (danh từ): Người chống lại việc minh oan cho Alfred Dreyfus, thường tư tưởng bài Do Thái.

    • The antidreyfusards were often supported by the military and conservative groups. (Những người chống Dreyfus thường được quân đội các nhóm bảo thủ ủng hộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nạn nhân của bất công: Mô tả Alfred Dreyfus như một người bị kết án oan.
  • Biểu tượng bài Do Thái: Nhấn mạnh vai trò của ông trong việc phơi bày sự phân biệt chủng tộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Đấu tranh cho công lý (fight for justice): Liên quan đến nỗ lực của những người ủng hộ Dreyfus.
    • Many intellectuals fought for justice for Alfred Dreyfus. (Nhiều trí thức đã đấu tranh cho công lý cho Alfred Dreyfus.)
Thành ngữ liên quan
  • Một "Dreyfus" (a Dreyfus): Đôi khi được dùng để chỉ một người bị kết án oan hoặc bị ngược đãi lý do chính trị hoặc tôn giáo.
    • In some contexts, an innocent victim of a witch hunt is called a "Dreyfus". (Trong một số ngữ cảnh, một nạn nhân vô tội của một cuộc săn phù thủy được gọi là "Dreyfus".)