alfred lord tennyson

alfred lord tennyson

A portrait of Alfred Lord Tennyson hangs on the library wall.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Alfred Lord Tennyson" tên của một nhà thơ người Anh nhà thơ nổi tiếng thời kỳ Victoria, sống từ năm 1809 đến năm 1892. Ông được biết đến với các tác phẩm thơ ca kinh điển, thường mang chủ đề về tình yêu, cái chết, thiên nhiên.

dụ sử dụng
  • (Alfred Lord Tennyson một trong những nhà thơ nổi tiếng nhất trong văn học Anh.)
  • (Tôi đã đọc một bài thơ của Alfred Lord Tennyson trong lớp văn học của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alfred Lord Tennyson" thường được dùng để chỉ đến phong cách thơ ca của ông, đặc biệt các bài thơ như "The Lady of Shalott" hay "In Memoriam A.H.H.".
    • Critics often compare modern poets to Alfred Lord Tennyson in terms of lyrical beauty. (Các nhà phê bình thường so sánh các nhà thơ hiện đại với Alfred Lord Tennyson về vẻ đẹp trữ tình.)
Biến thể từ gần giống
  • Tennyson (danh từ riêng): tên viết tắt thông dụng của Alfred Lord Tennyson.

    • Tennyson's works are still widely studied today. (Các tác phẩm của Tennyson vẫn được nghiên cứu rộng rãi ngày nay.)
  • Alfred (danh từ riêng): tên đầu của ông, đôi khi được dùng riêng lẻ trong ngữ cảnh văn học.

    • Alfred's poetry reflects the Victorian era. (Thơ của Alfred phản ánh thời đại Victoria.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thơ người Anh thế kỷ 19: một mô tả dài hơn, không phải từ đồng nghĩa chính xác nhưng có thể dùng để thay thế trong ngữ cảnh mô tả.
    • The 19th-century English poet wrote many famous works. (Nhà thơ người Anh thế kỷ 19 đã viết nhiều tác phẩm nổi tiếng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Alfred Lord Tennyson" đây một danh từ riêng, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "Alfred Lord Tennyson". Tuy nhiên, tên của ông có thể xuất hiện trong các câu nói văn học như:
    • "To be a Tennyson of the modern age" (trở thành một Tennyson của thời hiện đại): một cách nói ẩn dụ để chỉ một nhà thơ xuất sắc.
      • Many young poets aspire to be a Tennyson of the modern age. (Nhiều nhà thơ trẻ khao khát trở thành một Tennyson của thời hiện đại.)