alfred russel wallace
Alfred Russel Wallace stands in a lush tropical rainforest, carefully holding a colorful butterfly with a fine pair of tweezers.
Danh từ riêng: Alfred Russel Wallace là tên của một nhà tự nhiên học người Anh (1823–1913), người đã độc lập phát triển một lý thuyết về tiến hóa tương tự như của Charles Darwin.
Alfred Russel Wallace là một trong những nhà khoa học tiên phong trong lĩnh vực sinh học tiến hóa.
(Alfred Russel Wallace was one of the pioneering scientists in evolutionary biology.)Công trình của Alfred Russel Wallace về chọn lọc tự nhiên đã góp phần thúc đẩy sự ra đời của thuyết tiến hóa.
(The work of Alfred Russel Wallace on natural selection helped spur the development of evolutionary theory.)
- "Đường Wallace" (Wallace Line): Một ranh giới địa lý do Alfred Russel Wallace đề xuất, phân chia hệ động vật giữa châu Á và Úc. (The Wallace Line is a key concept in biogeography, illustrating the species differences between the two regions.)
Wallacean (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Alfred Russel Wallace hoặc các lý thuyết của ông.
Các nghiên cứu Wallacean về đa dạng sinh học vẫn còn giá trị đến ngày nay.
(Wallacean studies on biodiversity remain valuable today.)Darwin-Wallace: Thuật ngữ kết hợp tên của Darwin và Wallace, dùng để chỉ sự phát triển song song của thuyết tiến hóa.
Giải thưởng Darwin-Wallace được trao cho những đóng góp xuất sắc trong sinh học tiến hóa.
(The Darwin-Wallace Medal is awarded for outstanding contributions to evolutionary biology.)
- Nhà tự nhiên học: Một nhà khoa học chuyên nghiên cứu về tự nhiên, tương tự như Alfred Russel Wallace.
- Nhà sinh học tiến hóa: Một chuyên gia nghiên cứu về quá trình tiến hóa, đồng nghĩa với lĩnh vực của Wallace.
- Lý thuyết Wallace: Chỉ lý thuyết tiến hóa do Wallace đề xuất. (Wallace's theory emphasizes the role of natural selection in speciation.)
- "Đồng phát hiện" (co-discovery): Một cụm từ dùng để mô tả việc Wallace và Darwin cùng khám phá ra chọn lọc tự nhiên. (The co-discovery by Wallace and Darwin is one of the most famous stories in the history of science.)