alfénide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Anfen (hợp kim): Một hợp kim, thường được sử dụng trong công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'alfénide est utilisé pour la fabrication de certaines pièces de monnaie. (Anfen được sử dụng để chế tạo một số loại tiền xu.)
- Cette résistance électrique est en alfénide. (Điện trở này được làm bằng anfen.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp hoặc lịch sử (ví dụ: khi nói về vật liệu chế tạo tiền xu trong quá khứ).
Biến thể và từ gần giống
- Alliage (danh từ giống đực): hợp kim nói chung.
- L'acier est un alliage de fer et de carbone. (Thép là một hợp kim của sắt và cacbon.)
Từ đồng nghĩa
- Alliage (hợp kim).
Lưu ý
- "Alfénide" là một thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày. Từ tương đương phổ biến hơn trong tiếng Việt thường là "hợp kim anfen" hoặc đơn giản là "hợp kim" dựa trên ngữ cảnh.
danh từ giống đực
- anfen (hợp kim)