alfénide

Học thuật
Thân thiện
alfénide

L'alfénide est utilisé pour fabriquer des couverts de table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Anfen (hợp kim): Một hợp kim, thường được sử dụng trong công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'alfénide est utilisé pour la fabrication de certaines pièces de monnaie. (Anfen được sử dụng để chế tạo một số loại tiền xu.)
    • Cette résistance électrique est en alfénide. (Điện trở này được làm bằng anfen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp hoặc lịch sử (ví dụ: khi nói về vật liệu chế tạo tiền xu trong quá khứ).
Biến thể từ gần giống
  • Alliage (danh từ giống đực): hợp kim nói chung.
    • L'acier est un alliage de fer et de carbone. (Thépmột hợp kim của sắt cacbon.)
Từ đồng nghĩa
  • Alliage (hợp kim).
Lưu ý
  • "Alfénide" là một thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày. Từ tương đương phổ biến hơn trong tiếng Việt thường là "hợp kim anfen" hoặc đơn giản là "hợp kim" dựa trên ngữ cảnh.
alfénide

L'alfénide est utilisé pour fabriquer des couverts de table.

danh từ giống đực
  1. anfen (hợp kim)