algebraic language

algebraic language

A student writes an equation in algebraic language on a whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ: - Ngôn ngữ đại số: Một ngôn ngữ lập trình cấu trúc câu lệnh giống với các biểu thức đại số. Đây loại ngôn ngữ thuật toán (algorithmic language) cho phép người dùng viết bằng cách sử dụng các ký hiệu phép toán quen thuộc trong đại số (như +, -, *, /, dấu ngoặc, biến số), giúp việc biểu diễn các phép tính toán học trở nên trực quan dễ hiểu.

dụ sử dụng
  • (FORTRAN is a typical example of an algebraic language.)
  • (Algebraic languages like ALGOL revolutionized scientific programming.)
  • (In an algebraic language, the expression is written almost like in mathematics.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be expressed in an algebraic language": được biểu diễn bằng ngôn ngữ đại số.

    • Các thuật toán số học thường được viết bằng ngôn ngữ đại số để dễ đọc. (Numerical algorithms are often written in an algebraic language for readability.)
  • "the development of algebraic languages": sự phát triển của các ngôn ngữ đại số.

    • Sự phát triển của các ngôn ngữ đại số đã mở đường cho các ngôn ngữ lập trình hiện đại. (The development of algebraic languages paved the way for modern programming languages.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngôn ngữ lập trình đại số (algebraic programming language): cụm từ mở rộng, thường dùng để chỉ các ngôn ngữ như FORTRAN, ALGOL, hoặc các ngôn ngữ hiện đại đặc tính đại số ( dụ: MATLAB, Python với thư viện toán học).
  • Biểu thức đại số (algebraic expression): một phần tử cốt lõi trong ngôn ngữ đại số, dùng để mô tả các phép tính.
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ thuật toán (algorithmic language): thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả ngôn ngữ đại số các loại ngôn ngữ lập trình khác.
  • Ngôn ngữ ký hiệu (symbolic language): nhấn mạnh vào việc sử dụng ký hiệu thay vì từ ngữ tự nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Viết bằng ngôn ngữ đại số: sử dụng ngôn ngữ đại số để biểu diễn thuật toán.

    • Các nhà khoa học máy tính thường viết bằng ngôn ngữ đại số để tối ưu hóa . (Computer scientists often write in an algebraic language to optimize code.)
  • Chuyển đổi sang ngôn ngữ đại số: chuyển đổi từ dạng khác sang dạng sử dụng biểu thức đại số.

    • Công cụ này có thể chuyển đổi sang ngôn ngữ đại số tự động. (This tool can convert code to an algebraic language automatically.)
Thành ngữ liên quan
  • Nói chuyện bằng ngôn ngữ đại số: (nghĩa bóng) dùng cách diễn đạt phức tạp, khó hiểu, giống như sử dụng các ký hiệu toán học.
    • Khi anh ta bắt đầu nói chuyện bằng ngôn ngữ đại số, tôi hoàn toàn lạc lối. (When he started talking in an algebraic language, I was completely lost.)