algerian capital

algerian capital

The ship sails into the port of the Algerian capital.

Định nghĩa

Danh từ: - Thủ đô của Algeria: "algerian capital" một cụm danh từ chỉ thủ đô của quốc gia Algeria, một thành phố cảng cổ kính nằm bên bờ biển Địa Trung Hải. Đây thành phố lớn nhất trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa của Algeria.

dụ sử dụng
  • (Thủ đô của Algeria nổi tiếng với những tòa nhà trắng bờ biển tuyệt đẹp.)
  • (Nhiều du khách đến thăm thủ đô của Algeria để khám phá lịch sử phong phú của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The algerian capital, Algiers, is a major Mediterranean port.": Thủ đô của Algeria, Algiers, một cảng lớnĐịa Trung Hải.
    • The algerian capital has a vibrant cultural scene with numerous museums and theaters. (Thủ đô của Algeria một nền văn hóa sôi động với nhiều bảo tàng nhà hát.)
Biến thể từ gần giống
  • Algiers (n): Tên riêng của thủ đô Algeria, thường được dùng thay thế cho "algerian capital".
    • Algiers is the algerian capital and the largest city in the country. (Algiers thủ đô của Algeria thành phố lớn nhất trong nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Algiers: Tên chính thức của thủ đô.
  • Capital of Algeria: Cụm từ mô tả tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "algerian capital", nhưng có thể dùng: - Located in: tọa lạc tại. - The algerian capital is located in the northern part of the country. (Thủ đô của Algeria tọa lạcphía bắc của đất nước.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "algerian capital", nhưng có thể dùng: - As the heart of the nation: như trái tim của quốc gia. - The algerian capital is considered as the heart of the nation. (Thủ đô của Algeria được coi như trái tim của quốc gia.)