algerian monetary unit

algerian monetary unit

The shopkeeper counts out several algerian monetary unit coins for a customer.

Định nghĩa

Danh từ: - Đơn vị tiền tệ của Algeria: "Algerian monetary unit" chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ nào được sử dụng chính thức tại Algeria. Đơn vị này một phần của hệ thống tiền tệ quốc gia, dùng để đo lường giá trị hàng hóa dịch vụ trong nền kinh tế Algeria.

dụ sử dụng
  • (Đơn vị tiền tệ của Algeria dinar, được chia nhỏ thành 100 centime.)
  • (Khi đi du lịch đến Algeria, bạn cần đổi tiền của mình sang đơn vị tiền tệ của Algeria.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Convert to the Algerian monetary unit": chuyển đổi sang đơn vị tiền tệ của Algeria.
    • The exchange rate for converting US dollars to the Algerian monetary unit fluctuates daily. (Tỷ giá chuyển đổi đô la Mỹ sang đơn vị tiền tệ của Algeria biến động hàng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Algerian dinar (n): đồng dinar Algeria, đơn vị tiền tệ chính thức của Algeria.

    • One Algerian dinar is the base unit of the Algerian monetary unit. (Một dinar Algeria đơn vị cơ bản của đơn vị tiền tệ Algeria.)
  • Monetary unit (n): đơn vị tiền tệ nói chung.

    • Each country has its own monetary unit, such as the euro or the yen. (Mỗi quốc gia đơn vị tiền tệ riêng, như euro hoặc yen.)
Từ đồng nghĩa
  • Currency of Algeria: tiền tệ của Algeria.
    • The currency of Algeria is the Algerian dinar. (Tiền tệ của Algeria dinar Algeria.)
Các cụm từ liên quan
  • Algerian monetary system: hệ thống tiền tệ Algeria.
    • The Algerian monetary system is regulated by the central bank. (Hệ thống tiền tệ Algeria được điều chỉnh bởi ngân hàng trung ương.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Algerian monetary unit", đây thuật ngữ kinh tế chuyên ngành.)