algeripithecus minutus

algeripithecus minutus

A scientist carefully examines a fossil of Algeripithecus minutus.

Định nghĩa

Danh từ riêng (thuật ngữ cổ sinh vật học): - Algeripithecus minutus một loài linh trưởng đã tuyệt chủng, kích thước rất nhỏ (nặng từ 150 đến 300 gram), sống cách đây khoảng 46 đến 50 triệu năm. Hóa thạch của loài này được phát hiện tại Algeria. Một số nhà khoa học coi đây ứng cử viên hàng đầu cho tổ tiên của các loài khỉ vượn (anthropoid) đầu tiên.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Algeripithecus minutus" thường xuất hiện trong các bài báo khoa học hoặc sách giáo khoa về cổ sinh vật học, đặc biệt khi thảo luận về nguồn gốc của bộ linh trưởng sự xuất hiện của anthropoid (khỉ vượn).
  • Thuật ngữ này có thể được viết tắt A. minutus trong các văn bản chuyên ngành.
Biến thể từ gần giống
  • Algeripithecus (danh từ riêng): chi (genus) của loài linh trưởng này.
  • Anthropoid (danh từ): nhóm động vật bao gồm khỉ, vượn người.
  • Linh trưởng (danh từ): bộ động vật bao gồm vượn, khỉ, vượn cáo người.
Từ đồng nghĩa
  • Vượn cổ Algeria (tạm dịch, không phải thuật ngữ chính thức).
  • Linh trưởng nhỏ Algeria (tạm dịch, mô tả đặc điểm).
Các cụm từ liên quan
  • "Hóa thạch của Algeripithecus minutus": mẫu vật hóa thạch của loài này.
  • "Niên đại của Algeripithecus minutus": khoảng thời gian loài này tồn tại (46-50 triệu năm trước).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tiến hóa, đôi khi người ta nói "tổ tiên nhỏ bé của loài người" để ám chỉ các loài như Algeripithecus minutus.