algeripithecus

algeripithecus

A paleontologist carefully examines the fossilized skull of Algeripithecus.

Định nghĩa

Danh từ: - Một chi vượn người đã tuyệt chủng: "algeripithecus" một chi động vật linh trưởng thuộc siêu họ Hominoidea (vượn người), đã sống trong thời kỳ Eocene muộn (khoảng 40-45 triệu năm trước) được phát hiện qua hóa thạch tại Algeria. được coi một trong những tổ tiên xa xưa nhất của vượn người hiện đại.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Algeripithecus minutus": tên loài điển hình của chi này, với "minutus" có nghĩa "nhỏ bé" trong tiếng Latin.
    • Hóa thạch của Algeripithecus minutus cho thấy hộp sọ nhỏ răng hàm phát triển.
  • Trong bối cảnh phân loại học: "algeripithecus" thường được nhắc đến trong các cuộc tranh luận về nguồn gốc của vượn người.
    • Một số nhà khoa học cho rằng algeripithecus không thuộc Hominoidea một nhóm riêng biệt.
Biến thể từ gần giống
  • Algeripithecine (danh từ): chỉ các loài hoặc đặc điểm liên quan đến chi Algeripithecus.
    • Các đặc điểm algeripithecine bao gồm răng hàm núm thấp.
  • Hominoidea (danh từ): siêu họ bao gồm vượn người con người hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể mô tả "vượn người cổ đại" hoặc "linh trưởng tiền sử".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ chỉ sinh vật cổ đại.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "algeripithecus".