algometry

Định nghĩa

Danh từ: - Phép đo độ nhạy cảm với đau hoặc áp lực: "algometry" quá trình hoặc phương pháp đo lường mức độ cảm nhận đau hoặc áp lực của cơ thể, thường được sử dụng trong y học nghiên cứu thần kinh để đánh giá khả năng chịu đau hoặc phát hiện các rối loạn cảm giác.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã sử dụng phép đo độ nhạy cảm với đau để đánh giá ngưỡng chịu đau của bệnh nhân.)
  • (Phép đo độ nhạy cảm với đau một công cụ giá trị trong nghiên cứu các tình trạng đau mãn tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quantitative algometry": phép đo độ nhạy cảm với đau định lượng, sử dụng các thiết bị chuyên dụng để tạo ra các kích thích kiểm soát.

    • Quantitative algometry provides precise data on pain sensitivity. (Phép đo độ nhạy cảm với đau định lượng cung cấp dữ liệu chính xác về độ nhạy cảm với đau.)
  • "pressure algometry": phép đo độ nhạy cảm với áp lực, một dạng cụ thể của algometry tập trung vào áp lực học.

    • Pressure algometry is commonly used in physiotherapy. (Phép đo độ nhạy cảm với áp lực thường được sử dụng trong vật trị liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Algometer (danh từ): dụng cụ dùng để thực hiện phép đo độ nhạy cảm với đau hoặc áp lực.

    • The algometer was calibrated before the experiment. (Dụng cụ đo độ nhạy cảm với đau đã được hiệu chỉnh trước thí nghiệm.)
  • Algometric (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phép đo độ nhạy cảm với đau.

    • Algometric tests are important for pain research. (Các bài kiểm tra thuộc phép đo độ nhạy cảm với đau rất quan trọng cho nghiên cứu đau.)
Từ đồng nghĩa
  • Pain measurement: phép đo đau, một thuật ngữ tổng quát hơn.
  • Nociception assessment: đánh giá khả năng cảm nhận đau, thường dùng trong bối cảnh sinh lý học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "algometry". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ mô tả hành động như "perform algometry" (thực hiện phép đo độ nhạy cảm với đau) hoặc "conduct algometry" (tiến hành phép đo).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "algometry" đây thuật ngữ chuyên ngành.

Từ gần giống