algonquian language
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngữ hệ Algonquian: "Algonquian language" chỉ một nhóm các ngôn ngữ bản địa Bắc Mỹ, được nói từ Labrador đến Nam Carolina và về phía tây đến Great Plains. Đây là một trong những ngữ hệ lớn nhất và quan trọng nhất của các dân tộc bản địa ở khu vực này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Algonquian language family includes languages like Ojibwe, Cree, and Blackfoot. (Ngữ hệ Algonquian bao gồm các ngôn ngữ như Ojibwe, Cree và Blackfoot.)
- Many Algonquian languages are endangered today due to historical colonization. (Nhiều ngôn ngữ Algonquian ngày nay đang bị đe dọa do quá trình thuộc địa hóa trong lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to speak an Algonquian language": nói một ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Algonquian.
- She is one of the last fluent speakers of an Algonquian language in her community. (Cô ấy là một trong những người nói thông thạo cuối cùng của một ngôn ngữ Algonquian trong cộng đồng của mình.)
"Algonquian language revival": sự phục hồi ngôn ngữ Algonquian.
- Efforts for Algonquian language revival have increased in recent decades. (Những nỗ lực phục hồi ngôn ngữ Algonquian đã tăng lên trong những thập kỷ gần đây.)
Biến thể và từ gần giống
Algonquian (tính từ): thuộc về ngữ hệ hoặc văn hóa Algonquian.
- The Algonquian tribes have rich oral traditions. (Các bộ lạc Algonquian có truyền thống truyền miệng phong phú.)
Algonquin (danh từ): một nhóm dân tộc cụ thể trong ngữ hệ Algonquian, thường sống ở khu vực Đông Canada.
- The Algonquin people are part of the larger Algonquian language family. (Người Algonquin là một phần của ngữ hệ Algonquian lớn hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Ngữ hệ Algonkian: một thuật ngữ đồng nghĩa, đôi khi được dùng thay thế.
- The Algonkian language family is also known as Algonquian. (Ngữ hệ Algonkian còn được gọi là Algonquian.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Algonquian language" vì đây là danh từ riêng.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Algonquian language" vì đây là thuật ngữ học thuật.)