algophobia
Định nghĩa
Danh từ:
- Chứng sợ đau: "algophobia" là một dạng ám ảnh sợ hãi bệnh lý đối với cảm giác đau đớn, dù là thực tế hay tưởng tượng. Người mắc chứng này thường tránh xa mọi tình huống có thể gây đau, dù nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy được chẩn đoán mắc chứng sợ đau sau khi từ chối mọi cuộc kiểm tra y tế vì sợ tiêm.)
- (Chứng sợ đau của anh ấy khiến anh tránh chơi thể thao, dù anh thích chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"suffer from algophobia": mắc chứng sợ đau.
- Many patients with chronic pain also suffer from algophobia. (Nhiều bệnh nhân đau mãn tính cũng mắc chứng sợ đau.)
"algophobia as a psychological condition": chứng sợ đau như một tình trạng tâm lý.
- Algophobia is often linked to anxiety disorders and past traumatic experiences. (Chứng sợ đau thường liên quan đến rối loạn lo âu và các trải nghiệm chấn thương trong quá khứ.)
Biến thể và từ gần giống
Algophobic (tính từ): thuộc về hoặc mắc chứng sợ đau.
- He has algophobic tendencies, so he avoids dental appointments. (Anh ấy có xu hướng sợ đau, vì vậy anh tránh các cuộc hẹn nha khoa.)
Algophobia (danh từ): không có biến thể phổ biến khác; từ này thường được dùng trong tâm lý học lâm sàng.
Từ đồng nghĩa
- Fear of pain: nỗi sợ đau (cụm từ thông thường).
- Pain phobia: ám ảnh sợ đau (thuật ngữ tương tự, ít trang trọng hơn).
- Odynophobia: một từ hiếm hơn, đồng nghĩa với algophobia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Shy away from: né tránh, lẩn tránh.
- People with algophobia often shy away from any activity that might cause pain. (Người mắc chứng sợ đau thường né tránh mọi hoạt động có thể gây đau.)
Steer clear of: tránh xa.
- He steers clear of contact sports due to his algophobia. (Anh ấy tránh xa các môn thể thao va chạm vì chứng sợ đau của mình.)
Thành ngữ liên quan
- "No pain, no gain": không có đau, không có kết quả (thành ngữ trái nghĩa, thường dùng để khuyến khích vượt qua nỗi sợ).
- Despite his algophobia, he tries to remember that "no pain, no gain" when exercising. (Bất chấp chứng sợ đau, anh ấy cố nhớ rằng "không có đau, không có kết quả" khi tập thể dục.)