algorithmic program

algorithmic program

An engineer writes an algorithmic program to sort data.

Định nghĩa

Danh từ: Một quy tắc chính xác (hoặc một tập hợp các quy tắc) xác định cách giải quyết một vấn đề nào đó. "Algorithmic program" thường được hiểu một chương trình hoặc một bộ hướng dẫn cấu trúc, tuân theo một thuật toán cụ thể để thực hiện một nhiệm vụ tính toán hoặc logic.

dụ sử dụng
  • (Lập trình viên đã viết một chương trình thuật toán để sắp xếp danh sách các số.)
  • (Một chương trình thuật toán để giải khối Rubik có thể rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to design an algorithmic program": thiết kế một chương trình thuật toán.
    • Engineers often design an algorithmic program to optimize traffic flow. (Các kỹ sư thường thiết kế một chương trình thuật toán để tối ưu hóa luồng giao thông.)
  • "to implement an algorithmic program": triển khai một chương trình thuật toán.
    • The team implemented an algorithmic program to detect fraud in financial transactions. (Nhóm đã triển khai một chương trình thuật toán để phát hiện gian lận trong các giao dịch tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Algorithm (n): thuật toán.
    • The algorithm is the core of the algorithmic program. (Thuật toán cốt lõi của chương trình thuật toán.)
  • Programmatic (adj): tính chất chương trình, theo chương trình.
    • A programmatic approach is needed to solve this problem. (Cần một cách tiếp cận theo chương trình để giải quyết vấn đề này.)
Từ đồng nghĩa
  • Procedure: quy trình, thủ tục.
  • Routine: quy trình thường lệ, chương trình con.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run an algorithmic program: chạy một chương trình thuật toán.
    • We need to run the algorithmic program to see the results. (Chúng ta cần chạy chương trình thuật toán để xem kết quả.)
  • Write an algorithmic program: viết một chương trình thuật toán.
    • She spent hours writing an algorithmic program for the simulation. ( ấy đã dành hàng giờ để viết một chương trình thuật toán cho mô phỏng.)
Thành ngữ liên quan
  • Follow the algorithm: tuân theo thuật toán.
    • To get the correct output, you must follow the algorithm strictly. (Để đầu ra chính xác, bạn phải tuân theo thuật toán một cách nghiêm ngặt.)
  • Algorithmic thinking: tư duy thuật toán.
    • Algorithmic thinking is essential for solving complex problems efficiently. (Tư duy thuật toán rất cần thiết để giải quyết các vấn đề phức tạp một cách hiệu quả.)