algébrique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về đại số: "algébrique" là tính từ mô tả những gì liên quan đến ngành toán học đại số (algèbre), bao gồm các phương trình, biểu thức, phép toán và tính chất.
- Có dạng đại số: Chỉ một biểu thức, phương trình hoặc đối tượng toán học được biểu diễn bằng các ký hiệu, chữ cái và phép toán cơ bản như cộng, trừ, nhân, chia, lũy thừa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une expression algébrique contient des variables et des constantes. (Một biểu thức đại số chứa các biến số và hằng số.)
- La résolution de problèmes algébriques est fondamentale en mathématiques. (Việc giải các bài toán đại số là nền tảng trong toán học.)
- C'est une preuve purement algébrique. (Đó là một chứng minh thuần túy đại số.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nombre algébrique": Số đại số. Một số phức là nghiệm của một phương trình đa thức với hệ số hữu tỉ.
- √2 est un nombre algébrique car il est solution de l'équation x² - 2 = 0. (√2 là một số đại số vì nó là nghiệm của phương trình x² - 2 = 0.)
"Extension algébrique" (trong lý thuyết trường): Mở rộng đại số. Một mở rộng trường trong đó mọi phần tử đều là đại số trên trường cơ sở.
- L'étude des extensions algébriques est centrale en algèbre. (Việc nghiên cứu các mở rộng đại số là trung tâm trong đại số.)
Biến thể và từ gần giống
Algèbre (danh từ giống cái): Đại số, một nhánh của toán học.
- L'algèbre abstraite est une discipline fascinante. (Đại số trừu tượng là một ngành học hấp dẫn.)
Algébriquement (trạng từ): Một cách đại số.
- Ce problème peut être résolu algébriquement. (Bài toán này có thể được giải một cách đại số.)
Từ đồng nghĩa
- Relatif à l'algèbre: Liên quan đến đại số. (Cụm từ đồng nghĩa mô tả.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "algébrique".)
tính từ
- xem algèbre I
- Equation algébriquephương trình đại số
- Fonction algébriquehàm đại số