algérien

tính từ
  1. (thuộc) An-giê-ri
    • La révolution algérienne
      cách mạng An-giê-ri
    • Travailleur algérien en France
      người lao động An-giê-riPháp
danh từ
  1. người An-giê-ri
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng An-giê-ri

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "algérien"

algérien
Un Algérien prépare un couscous traditionnel.