algérien
Tính từ:
- (Thuộc) An-giê-ri: Dùng để mô tả những gì có nguồn gốc, liên quan đến hoặc đặc trưng cho quốc gia An-giê-ri (Algérie).
- (Thuộc) người An-giê-ri: Dùng để mô tả những gì liên quan đến con người hoặc văn hóa của An-giê-ri.
Danh từ:
- Người An-giê-ri: Chỉ công dân hoặc người đến từ nước An-giê-ri.
- Danh từ giống đực (ngôn ngữ học): Tiếng An-giê-ri. Cách gọi thông tục để chỉ phương ngữ Ả Rập được nói tại An-giê-ri (Darja), đôi khi cũng có thể hiểu là tiếng Ả Rập chuẩn hoặc tiếng Berber của An-giê-ri, tùy ngữ cảnh.
Tính từ:
- La cuisine algérienne est très variée. (Ẩm thực An-giê-ri rất đa dạng.)
- Un passeport algérien (Một hộ chiếu An-giê-ri.)
Danh từ (chỉ người):
- Mon voisin est un Algérien. (Hàng xóm của tôi là một người An-giê-ri.)
- Les Algériens sont très accueillants. (Người An-giê-ri rất hiếu khách.)
Danh từ (chỉ ngôn ngữ):
- Il parle couramment l'algérien. (Anh ấy nói thông thạo tiếng An-giê-ri.)
- Comprendre l'algérien peut être difficile pour un arabophone du Moyen-Orient. (Hiểu tiếng An-giê-ri có thể khó đối với một người nói tiếng Ả Rập từ Trung Đông.)
"Algérien" với tư cách một tính từ quốc tịch: Luôn phải viết hoa chữ cái đầu khi chỉ quốc tịch.
- Elle est de nationalité algérienne. (Cô ấy có quốc tịch An-giê-ri.)
Sự phân biệt giới tính: Tính từ và danh từ thay đổi theo giống.
- Un homme algérien (Một người đàn ông An-giê-ri) / Une femme algérienne (Một người phụ nữ An-giê-ri).
- Un Algérien (Một người An-giê-ri nam) / Une Algérienne (Một người An-giê-ri nữ).
Algérienne (tính từ giống cái/ danh từ giống cái): Dạng giống cái của "algérien".
- Une tradition algérienne (Một truyền thống An-giê-ri.)
Algérianisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa An-giê-ri, từ ngữ hoặc cách diễn đạt đặc trưng của tiếng An-giê-ri.
- Algérianité (danh từ giống cái): Tính chất An-giê-ri, bản sắc An-giê-ri.
(Tính từ): D'Algérie (của/đến từ An-giê-ri).
- Du pétrole d'Algérie (Dầu mỏ từ An-giê-ri.)
(Danh từ chỉ người): Citoyen de l'Algérie (công dân An-giê-ri), Ressortissant algérien (người mang quốc tịch An-giê-ri).
Franco-algérien (tính từ): Pháp - An-giê-ri (liên quan đến cả hai nước).
- Les relations franco-algériennes (Quan hệ Pháp - An-giê-ri.)
Algérois(e) (tính từ/ danh từ): (Thuộc về/ người dân) thủ đô Alger (Algiers).
- Le port algérois (Cảng Alger.)
Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "algérien" một cách đặc thù. Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa đen về địa lý, quốc tịch và ngôn ngữ.
- (thuộc) An-giê-ri
- La révolution algériennecách mạng An-giê-ri
- Travailleur algérien en Francengười lao động An-giê-ri ở Pháp
- người An-giê-ri
- (ngôn ngữ học) tiếng An-giê-ri