ali baba

ali baba

Ali Baba says "Open Sesame" to enter the hidden cave.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ali Baba: Nhân vật hư cấu trong tác phẩm Nghìn lẻ một đêm (Arabian Nights), một người tiều phu nghèo đã khám phá ra câu thần chú "Vừng ơi mở ra" để mở cửa hang động chứa đầy châu báu của bọn cướp.

dụ sử dụng
  • (Ali Baba một nhân vật nổi tiếng trong các câu chuyện dân gian Trung Đông.)
  • (Câu chuyện về Ali Baba bốn mươi tên cướp dạy bài học về lòng tham sự khôn ngoan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ali Baba" có thể được dùng như một ẩn dụ để chỉ người tình cờ khám phá ra một nguồn tài nguyên hoặc bí mật quý giá.
    • He felt like an Ali Baba when he stumbled upon the hidden antique shop. (Anh ấy cảm thấy như Ali Baba khi tình cờ tìm thấy cửa hàng đồ cổ ẩn giấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ali Baba and the Forty Thieves: Tên đầy đủ của câu chuyện, thường được dùng để chỉ cốt truyện gốc.
    • The children watched a cartoon adaptation of Ali Baba and the Forty Thieves. (Bọn trẻ xem một bộ phim hoạt hình chuyển thể từ Ali Baba bốn mươi tên cướp.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhân vật cổ tích: (không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể dùng cụm từ )
Thành ngữ liên quan
  • "Open sesame" (Vừng ơi mở ra): Từ câu thần chú trong câu chuyện, nay dùng để chỉ phương thức hoặc chìa khóa để đạt được điều đó dễ dàng.
    • A good education is the open sesame to many career opportunities. (Một nền giáo dục tốt chìa khóa để mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp.)
Lưu ý văn hóa
  • Ali Baba thường được nhắc đến trong văn hóa đại chúng như biểu tượng của sự may mắn bất ngờ hoặc sự thông minh trong việc vượt qua khó khăn. Tên này cũng được dùng cho các thương hiệu hoặc dịch vụ liên quan đến khám phá hoặc kho báu ( dụ: Ali Baba Grouptập đoàn thương mại điện tử).