alimentary paste

alimentary paste

The chef shapes the alimentary paste into long strands.

Định nghĩa

Danh từ: Bột nhão thực phẩm – "alimentary paste" chỉ một loại bột nhào được tạo hình sấy khô, làm từ bột nước, đôi khi thêm trứng. Đây thuật ngữ chung cho các sản phẩm ống, sợi khô.

dụ sử dụng
  • (Mỳ spaghetti một loại bột nhão thực phẩm.)
  • (Bột nhão thực phẩm thường được sấy khô để bảo quản lâu dài.)
  • (Nhà máy sản xuất nhiều dạng bột nhão thực phẩm khác nhau, bao gồm mỳ ống macaroni mỳ sợi vermicelli.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "alimentary paste" trong ngành công nghiệp thực phẩm: thuật ngữ kỹ thuật dùng để phân loại ống khô.

    • The nutritional value of alimentary paste depends on the type of flour used. (Giá trị dinh dưỡng của bột nhão thực phẩm phụ thuộc vào loại bột được sử dụng.)
  • Phân biệt với "fresh pasta": "alimentary paste" thường chỉ ống khô, khác với ống tươi (fresh pasta) chưa qua sấy.

    • Unlike fresh pasta, alimentary paste can be stored for months. (Không giống ống tươi, bột nhão thực phẩm có thể được bảo quản trong nhiều tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pasta (danh từ): ống, dạng phổ biến nhất của "alimentary paste".
    • I love eating pasta with tomato sauce. (Tôi thích ăn ống với sốt cà chua.)
  • Macaroni (danh từ): ống hình ống nhỏ.
    • Macaroni and cheese is a classic dish made from alimentary paste. ( ống phô mai một món ăn cổ điển làm từ bột nhão thực phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Pasta: ống (từ thông dụng hơn trong đời sống).
  • Noodle: sợi (thường dùng cho các loại châu Á, nhưng cũng có thể ám chỉ "alimentary paste").
  • Dried dough product: sản phẩm bột nhào khô (thuật ngữ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "alimentary paste". Tuy nhiên, động từ to make (làm) thường đi kèm: - To make alimentary paste: làm bột nhão thực phẩm. - The chef taught us how to make alimentary paste from scratch. (Đầu bếp đã dạy chúng tôi cách làm bột nhão thực phẩm từ đầu.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "alimentary paste". Tuy nhiên, thành ngữ to be a pasta lover ( người yêu thích ống) liên quan đến khái niệm này. - She is a pasta lover and eats alimentary paste almost every day. ( ấy người yêu thích ống ăn bột nhão thực phẩm hầu như mỗi ngày.)