aliphatic compound

aliphatic compound

A chemist holds a model of an aliphatic compound in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Hợp chất béo (aliphatic compound) một hợp chất hữu cơ trong đó các nguyên tử carbon liên kết với nhau tạo thành các mạch hở, không vòng benzen (vòng thơm). Các hợp chất này bao gồm ankan, anken, ankin các dẫn xuất của chúng.

dụ sử dụng
  • (Methane (CH₄) một hợp chất béo đơn giản nhất.)
  • (Ethene (C₂H₄) ethyne (C₂H₂) đều các hợp chất béo.)
  • (Các hợp chất béo thường được tìm thấy trong dầu mỏ khí tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aliphatic compound" trong hóa học hữu cơ: được dùng để phân biệt với "hợp chất thơm" (aromatic compound), vốn cấu trúc vòng benzen.

    • Aliphatic compounds thường điểm sôi thấp hơn do lực liên kết yếu hơn. (Các hợp chất béo thường điểm sôi thấp hơn do lực liên kết yếu hơn.)
  • "Aliphatic compound" trong sinh học: liên quan đến các axit béo lipid, vốn các dẫn xuất của hợp chất béo.

    • Các aliphatic compound như axit béo đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc màng tế bào. (Các hợp chất béo như axit béo đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc màng tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Aliphatic (tính từ): thuộc về hợp chất béo.

    • Hydrocarbon aliphatic (hydrocarbon béo) một thuật ngữ thường gặp.
  • Aliphatic series (danh từ): dãy hợp chất béo (như dãy ankan, anken, ankin).

Từ đồng nghĩa
  • Hợp chất mạch hở: nhấn mạnh cấu trúc mạch carbon không tạo vòng.
  • Hợp chất không thơm: phân biệt với hợp chất thơm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "aliphatic compound" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "aliphatic compound" đây thuật ngữ kỹ thuật.