aliquant part
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần không chia hết: "aliquant part" dùng để chỉ một số nguyên không phải là ước số chính xác của một số lượng nào đó. Nói cách khác, khi một số không thể chia hết cho một số khác mà không có số dư, thì số đó được gọi là "aliquant part" của số kia.
Ví dụ sử dụng
- (5 là một phần không chia hết của 12.)
- (Trong toán học, 7 là một phần không chia hết của 20 vì 20 chia cho 7 có số dư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be an aliquant part of": là một phần không chia hết của.
- The number 3 is an aliquant part of 10 because 10 ÷ 3 = 3 with a remainder of 1. (Số 3 là một phần không chia hết của 10 vì 10 ÷ 3 = 3 dư 1.)
"aliquant part" thường được dùng trong ngữ cảnh toán học, đặc biệt là lý thuyết số, để phân biệt với "aliquot part" (phần chia hết).
Biến thể và từ gần giống
- Aliquot part (n): phần chia hết, là một số nguyên có thể chia chính xác cho một số khác.
- 3 is an aliquot part of 12. (3 là một phần chia hết của 12.)
Từ đồng nghĩa
- Non-divisor: số không phải là ước số.
- The term "aliquant part" is synonymous with "non-divisor" in number theory. (Thuật ngữ "aliquant part" đồng nghĩa với "non-divisor" trong lý thuyết số.)
Các cụm từ liên quan
- Aliquant divisor: ước số không chia hết (một cách diễn đạt khác của "aliquant part").
- An aliquant divisor of 15 is 4. (Một ước số không chia hết của 15 là 4.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "aliquant part" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành toán học.