alismatidae
Định nghĩa
Danh từ: - Phân lớp Alismatidae: Một trong bốn phân lớp hoặc siêu bộ của lớp Thực vật một lá mầm (Monocotyledones); bao gồm khoảng 500 loài thuộc 14 họ cây thân thảo sống dưới nước hoặc bán thủy sinh.
Ví dụ sử dụng
- (Phân lớp Alismatidae bao gồm nhiều loài thực vật thủy sinh như cây mã đề nước.)
- (Các nhà thực vật học phân loại một số loài thảo mộc đầm lầy vào phân lớp Alismatidae.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to belong to alismatidae": thuộc về phân lớp Alismatidae.
- Many species of arrowhead belong to alismatidae. (Nhiều loài cây mũi tên thuộc về phân lớp Alismatidae.)
"the diversity of alismatidae": sự đa dạng của phân lớp Alismatidae.
- The diversity of alismatidae is notable in freshwater ecosystems. (Sự đa dạng của phân lớp Alismatidae rất đáng chú ý trong các hệ sinh thái nước ngọt.)
Biến thể và từ gần giống
Alismatales (danh từ): bộ Trạch tả, một bộ thực vật bao gồm phần lớn các loài trong phân lớp Alismatidae.
- The order Alismatales is closely related to alismatidae. (Bộ Alismatales có quan hệ gần gũi với phân lớp Alismatidae.)
Alismataceae (danh từ): họ Trạch tả, một họ điển hình trong phân lớp Alismatidae.
- Alismataceae is a family within alismatidae. (Họ Alismataceae là một họ trong phân lớp Alismatidae.)
Từ đồng nghĩa
- Phân lớp Trạch tả: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho phân lớp Alismatidae.
- Siêu bộ Alismatidae: tên gọi khác chỉ cùng một đơn vị phân loại.
Các cụm từ liên quan
Phân loại alismatidae: quá trình phân loại thực vật thuộc phân lớp này.
- Phân loại alismatidae đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về thực vật thủy sinh. (Việc phân loại phân lớp Alismatidae đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về thực vật thủy sinh.)
Nghiên cứu alismatidae: lĩnh vực nghiên cứu về các loài trong phân lớp này.
- Nghiên cứu alismatidae giúp hiểu rõ hơn về hệ sinh thái đất ngập nước. (Nghiên cứu về phân lớp Alismatidae giúp hiểu rõ hơn về hệ sinh thái đất ngập nước.)
Thành ngữ liên quan
- "Alismatidae trong hệ thực vật": cụm từ chỉ vị trí của phân lớp này trong phân loại thực vật.
- Alismatidae trong hệ thực vật Việt Nam có nhiều loài quý hiếm. (Phân lớp Alismatidae trong hệ thực vật Việt Nam có nhiều loài quý hiếm.)