alizarin red
Danh từ: - Alizarin đỏ: Một loại thuốc nhuộm axit, có màu đỏ tươi, thường được sử dụng để nhuộm len thành màu đỏ thắm. Tên gọi này bắt nguồn từ chất màu tự nhiên alizarin (chiết xuất từ rễ cây thiên thảo), nhưng trong hóa học hiện đại, "alizarin red" thường chỉ các dẫn xuất tổng hợp của nó.
- (Nhà máy dệt đã sử dụng alizarin đỏ để nhuộm sợi len thành màu đỏ thắm rực rỡ.)
- (Alizarin đỏ là một loại thuốc nhuộm phổ biến trong thảm Ba Tư truyền thống.)
"alizarin red S": Một dạng hòa tan trong nước của alizarin đỏ, thường được dùng trong nhuộm mô học để nhuộm canxi trong xương.
- In histology, alizarin red S is used to stain calcium deposits in bone tissue. (Trong mô học, alizarin đỏ S được dùng để nhuộm các mảng canxi trong mô xương.)
"alizarin crimson": Một biến thể màu sắc của alizarin đỏ, có sắc thái đỏ thẫm hơn, thường dùng trong hội họa.
- The artist mixed alizarin crimson with ultramarine to create a deep purple. (Họa sĩ đã pha alizarin đỏ thẫm với xanh ultramarine để tạo ra màu tím đậm.)
Alizarin (danh từ): Chất màu đỏ tự nhiên chiết xuất từ rễ cây thiên thảo, là thành phần cơ bản của alizarin đỏ.
- Alizarin has been used as a dye since ancient times. (Alizarin đã được sử dụng làm thuốc nhuộm từ thời cổ đại.)
Alizarin yellow (danh từ): Một loại thuốc nhuộm màu vàng, có cấu trúc hóa học tương tự alizarin đỏ.
- Scarlet dye: Thuốc nhuộm màu đỏ thắm (nhấn mạnh vào màu sắc hơn là thành phần hóa học).
- Madder red: Màu đỏ từ cây thiên thảo (madder), đồng nghĩa với alizarin tự nhiên.
Không có cụm động từ cụ thể nào liên quan đến "alizarin red", vì đây là một thuật ngữ kỹ thuật trong hóa học và nhuộm màu.
- "Red as alizarin": Màu đỏ tươi như alizarin (thành ngữ hiếm, dùng trong văn chương hoặc miêu tả màu sắc).
- Her dress was red as alizarin, catching everyone's eye at the ball. (Chiếc váy của cô ấy đỏ như alizarin, thu hút mọi ánh nhìn tại buổi dạ hội.)